(Vị trí top_banner)
Hình minh họa escassez
B2
noun Feminino B2 Tổng quát

escassez

[iʃkɐˈses]
sự hiếm có
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "escassez" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado ou qualidade do que é escasso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất hiếm có.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A escassez de água é um problema grave em muitas regiões."

    "Sự hiếm có của nước là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều khu vực."

  • "A escassez de recursos naturais leva a conflitos."

    "Sự hiếm có của tài nguyên thiên nhiên dẫn đến xung đột."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) escassezes
As escassezes de água são um problema crescente em muitas regiões.
(Tình trạng thiếu nước là một vấn đề ngày càng gia tăng ở nhiều khu vực.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) escassezinha
Havia só uma escassezinha de açúcar no pacote.
(Chỉ có một chút xíu đường trong gói.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "A escassez de água potável tornar-se-á um problema grave no futuro se não a conservarmos."
    Sự khan hiếm nước uống được sẽ trở thành một vấn đề nghiêm trọng trong tương lai nếu chúng ta không bảo tồn nó.
    Sử dụng 'tornar-se-á' (thì tương lai đơn của 'tornar-se') để diễn tả một hành động sẽ xảy ra. Vị trí đại từ 'se' đặt trước động từ 'conservarmos' (proclisis) trong mệnh đề điều kiện.
  • "Tu, com esta escassez de recursos, estarás a aprender a valorizar o que tens."
    Bạn, với sự khan hiếm nguồn lực này, sẽ đang học cách trân trọng những gì bạn có.
    Sử dụng 'estarás a aprender' (thì tương lai tiếp diễn với cấu trúc 'estar a + infinitivo', ngôi 'tu') để diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra trong tương lai. Chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (estarás).
  • "Eles preveem que a escassez de eletricidade causará dificuldades económicas acrescidas para o país."
    Họ dự đoán rằng sự khan hiếm điện sẽ gây ra những khó khăn kinh tế gia tăng cho đất nước.
    Sử dụng 'causará' (thì tương lai đơn của 'causar') để diễn tả một hành động sẽ xảy ra. 'Acrescidas' là tính từ bổ nghĩa cho 'dificuldades' (số nhiều, giống cái), vì vậy phải chia theo giống và số.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, a escassez de brinquedos levava-te a usar a imaginação para criares os teus próprios jogos."
    Khi bạn còn nhỏ, sự khan hiếm đồ chơi đã khiến bạn sử dụng trí tưởng tượng để tạo ra những trò chơi của riêng mình.
    Câu này sử dụng 'eras' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' chia cho 'tu') để mô tả trạng thái trong quá khứ. 'Levava-te' thể hiện hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ (Quá khứ chưa hoàn thành), 'te' (đại từ tân ngữ) được đặt sau động từ (enclisis) vì đầu câu.
  • "Naquela época, a escassez de água fazia com que as pessoas estivessem a procurar fontes alternativas constantemente."
    Vào thời điểm đó, sự khan hiếm nước khiến mọi người liên tục tìm kiếm các nguồn nước thay thế.
    'Estivessem a procurar' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'estar' + 'a procurar') diễn tả một hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Fazia com que' được dùng để chỉ kết quả của sự khan hiếm nước.
  • "Antigamente, a escassez de eletricidade obrigava a que se estivessem a usar velas e lamparinas frequentemente."
    Ngày xưa, sự khan hiếm điện khiến người ta thường xuyên phải dùng nến và đèn dầu.
    'Estivessem a usar' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'estar' + 'a usar') diễn tả một hành động diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Obrigava a que se' thể hiện sự bắt buộc do sự khan hiếm điện gây ra. 'Se' (đại từ phản thân) được đặt trước động từ (proclisis) vì có liên từ 'que'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)