abatido
/ɐ.bɐˈti.du/
xanh xao
Intermediário (B1)
Significado "abatido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que demonstra falta de ânimo ou energia; prostrado, desanimado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trông ốm yếu, xanh xao và buồn nôn.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele está abatido por causa da doença."
"Anh ấy xanh xao vì bệnh tật."
"Ela parece abatida; talvez precise de descansar."
"Cô ấy trông xanh xao; có lẽ cần nghỉ ngơi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Thường dùng để diễn tả trạng thái thể chất và tinh thần.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | abatidos |
Os soldados estavam abatidos após a longa batalha.
(Những người lính đã suy sụp sau trận chiến dài.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | abatidinho |
Ele parecia abatidinho depois da notícia.
(Anh ấy trông có vẻ hơi suy sụp sau tin tức.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
