(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vigoroso
B1
adjetivo (Masculino) B1 Sức khỏe & Thể chất

vigoroso

/vi.ɡuˈɾozu/
tràn đầy sinh lực
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "vigoroso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem vigor ou força; forte, enérgico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy mạnh mẽ, khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Depois de umas boas férias, sinto-me vigoroso e pronto para o trabalho."

    "Sau một kỳ nghỉ tốt, tôi cảm thấy tràn đầy sinh lực và sẵn sàng làm việc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, dạng giống cái là 'vigorosa'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) vigorosos
Os atletas eram vigorosos e cheios de energia.
(Các vận động viên rất mạnh mẽ và tràn đầy năng lượng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) vigorosinho
Ele parecia um vigorosinho, apesar da idade.
(Anh ấy trông có vẻ khá tráng kiện, mặc dù đã có tuổi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Tu estás a ver aquele touro vigoroso a correr pelo campo?"
    Bạn có đang nhìn thấy con bò tót mạnh mẽ kia đang chạy trong cánh đồng không?
    Ở đây, tính từ "vigoroso" (giống đực, số ít) hòa hợp về giống và số với danh từ "touro" (bò tót, giống đực, số ít). Cấu trúc "estar a ver" thể hiện hành động đang diễn ra, là cách dùng chuẩn Châu Âu (thay vì 'vendo'). "Tu" là đại từ nhân xưng thân mật ngôi 2 số ít.
  • "Aquele debate na televisão foi uma discussão vigorosa sobre o futuro da Europa."
    Cuộc tranh luận đó trên truyền hình là một cuộc thảo luận sôi nổi về tương lai của châu Âu.
    Tính từ "vigorosa" (giống cái, số ít) hòa hợp về giống và số với danh từ "discussão" (cuộc thảo luận, giống cái, số ít). Ví dụ này minh họa sự hòa hợp giới tính và số của tính từ với danh từ mà nó bổ nghĩa.
  • "Os meus colegas de equipa são rapazes muito vigorosos; eles estão sempre a treinar com entusiasmo."
    Các đồng đội của tôi là những chàng trai rất mạnh mẽ; họ luôn tập luyện với sự nhiệt tình.
    Tính từ "vigorosos" (giống đực, số nhiều) hòa hợp về giống và số với danh từ "rapazes" (các chàng trai, giống đực, số nhiều). Cấu trúc "estar a treinar" thể hiện hành động đang diễn ra (luôn luôn tập luyện) theo chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (thay vì 'treinando').
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, o teu avô era um homem vigoroso e estava sempre a trabalhar no jardim."
    Khi mày còn bé, ông của mày là một người đàn ông cường tráng và luôn làm việc trong vườn.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho ngôi 'tu'). 'Estava a trabalhar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Naquela altura, eu estava a escrever um livro e precisava de personagens vigorosas para a minha história."
    Vào thời điểm đó, tôi đang viết một cuốn sách và cần những nhân vật mạnh mẽ cho câu chuyện của mình.
    'Estava a escrever' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động viết đang diễn ra trong quá khứ. 'Precisava' (Pretérito Imperfeito) diễn tả một nhu cầu kéo dài trong quá khứ.
  • "Antigamente, diziam que os camponeses eram mais vigorosos porque estavam sempre a comer produtos da terra."
    Ngày xưa, người ta nói rằng những người nông dân khỏe mạnh hơn vì họ luôn ăn các sản phẩm từ đất.
    'Diziam' (Pretérito Imperfeito) diễn tả một sự thật được biết đến rộng rãi trong quá khứ. 'Eram' (Pretérito Imperfeito của 'ser') mô tả trạng thái trong quá khứ. 'Estavam a comer' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động ăn đang diễn ra liên tục.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu és um atleta vigoroso e estás a treinar arduamente para as Olimpíadas. Dá-te os meus parabéns!"
    Bạn là một vận động viên mạnh mẽ và đang tập luyện chăm chỉ cho Thế vận hội. Tôi xin chúc mừng bạn!
    Sử dụng 'Tu' vì đây là văn phong thân mật. 'Estás a treinar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Dá-te' là cách đặt đại từ tân ngữ theo quy tắc Enclisis (đặt sau động từ) vì đầu câu.
  • "A senhora parece bastante vigorosa para a sua idade. Está a fazer algum tipo de exercício físico?"
    Bà có vẻ khá tráng kiện so với tuổi của mình. Bà có đang tập luyện thể dục thể thao nào không?
    Sử dụng 'A senhora' vì đây là cách xưng hô lịch sự với người lớn tuổi. 'Está a fazer' thể hiện hành động đang diễn ra.
  • "Se fores vigoroso e te dedicares ao estudo, alcançarás o sucesso. Não te esqueças!"
    Nếu bạn mạnh mẽ và cống hiến hết mình cho việc học, bạn sẽ đạt được thành công. Đừng quên điều đó!
    Sử dụng 'Tu' (fores - chia động từ 'ir' ở Subjuntivo) cho văn phong thân mật. 'Não te esqueças' là cách đặt đại từ tân ngữ theo quy tắc Proclisis (đặt trước động từ) do có từ phủ định 'Não'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)