(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desanimado
B1
Adjetivo Masculino B1 Tâm lý học, Cảm xúc

desanimado

/dɨ.zɐ.niˈma.du/
nản lòng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desanimado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que perdeu o ânimo; que está sem vontade ou esperança.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mất đi sự quyết tâm và hy vọng; chán nản, thất vọng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele está desanimado com os resultados dos exames."

    "Anh ấy nản lòng với kết quả các bài kiểm tra."

  • "Não fiques desanimado; tenta outra vez!"

    "Đừng nản lòng; hãy thử lại lần nữa!"

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể được sử dụng với 'estar' (ex: Ele está desanimado).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desanimados
Os alunos estavam desanimados com o resultado do exame.
(Các sinh viên chán nản với kết quả kỳ thi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desanimadinho
Ele estava um bocadinho desanimadinho, mas depois animou-se.
(Anh ấy đã hơi nản một chút, nhưng sau đó đã vui vẻ lên.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Sinto-me desanimado porque as notas dos exames me preocupam."
    Tôi cảm thấy chán nản vì điểm thi làm tôi lo lắng.
    Đại từ phản thân 'me' được đặt sau động từ 'sinto' (ênclise) vì đây là đầu câu. 'Sinto-me' là dạng chia của 'sentir-se' (cảm thấy) ở ngôi thứ nhất số ít (Eu). 'Desanimado' bổ nghĩa cho chủ ngữ 'Eu'.
  • "Não te mostres desanimado, tu deves acreditar mais em ti!"
    Đừng tỏ ra chán nản, bạn nên tin vào bản thân mình hơn!
    Đại từ 'te' (ngôi 'tu') được đặt trước động từ 'mostres' (proclise) vì có từ phủ định 'não'. 'Mostres' là dạng mệnh lệnh cách phủ định của 'mostrar-se' (tỏ ra) ở ngôi 'tu'. Lưu ý sử dụng 'deves' (nên) thay vì 'tens de' (phải) cho lời khuyên nhẹ nhàng.
  • "Está a sentir-se desanimado porque o comboio está atrasado, mas prometo-te que chegaremos a tempo."
    Ông ấy đang cảm thấy chán nản vì tàu bị trễ, nhưng tôi hứa với ông là chúng ta sẽ đến đúng giờ.
    'Está a sentir-se' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang cảm thấy) ở ngôi thứ ba số ít (Ele/Ela/Você, trong trường hợp này 'Você' được ngầm hiểu). Đại từ 'se' được đặt sau 'sentir' (ênclise) vì theo sau một động từ nguyên thể. 'Prometo-te' (tôi hứa với bạn), đại từ 'te' được đặt sau động từ 'prometo' (ênclise) vì đây là đầu câu.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Estás tu tão desanimado porque o teu clube perdeu o jogo?"
    Bạn đang chán nản đến vậy vì câu lạc bộ của bạn thua trận à?
    Sử dụng 'tu' (thân mật) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít (estás). Cấu trúc 'estar a...' diễn tả hành động đang diễn ra (tão desanimado = rất chán nản).
  • "Dá-me a impressão que estás a ficar desanimado com este projeto. Deves continuar!"
    Tôi có cảm giác bạn đang trở nên chán nản với dự án này. Bạn nên tiếp tục!
    Cấu trúc 'estar a ficar' diễn tả sự thay đổi trạng thái. 'Dá-me' (cho tôi) là ví dụ về vị trí đại từ tân ngữ (enclisis) đúng chuẩn PT-PT. 'Tu' được ngầm hiểu qua cách chia động từ 'deves'.
  • "A senhora parece desanimada. Aconteceu alguma coisa, Dona Maria?"
    Bà có vẻ chán nản. Có chuyện gì xảy ra vậy, bà Maria?
    Sử dụng 'A senhora' (bà) để thể hiện sự tôn trọng. Động từ 'parecer' (có vẻ) kết hợp với tính từ 'desanimada' (chán nản) để miêu tả trạng thái. 'Aconteceu' chia ở ngôi thứ 3 số ít vì chủ ngữ là 'alguma coisa' (điều gì đó).
(Vị trí vocab_tab4_inline)