(Vị trí top_banner)
Hình minh họa animado
B1
adjetivo Masculino B1 Đời sống hàng ngày

animado

/ɐ.niˈma.du/
sôi động
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "animado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Cheio de vida, energia, entusiasmo ou atividade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đầy sức sống, năng lượng, nhiệt huyết hoặc hoạt động.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O ambiente na festa estava muito animado. Estavam todos a dançar e a rir."

    "Không khí ở bữa tiệc rất sôi động. Mọi người đều đang nhảy múa và cười."

  • "Estou a trabalhar num projeto animado."

    "Tôi đang làm một dự án sôi động."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Chia theo giống và số khi dùng với danh từ.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular animada
Ela está muito animada com a festa.
(Cô ấy rất hào hứng với bữa tiệc.)
Masculine Plural animados
Os meninos estão animados para jogar futebol.
(Các cậu bé rất hào hứng chơi bóng đá.)
Feminine Plural animadas
As crianças estavam animadas com o palhaço.
(Những đứa trẻ rất hào hứng với chú hề.)
Superlative (Tuyệt đối) animadíssimo
O público estava animadíssimo com o espetáculo.
(Khán giả vô cùng hào hứng với buổi biểu diễn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O João está mais animado hoje do que ontem. Parece que ele está a gostar muito da festa."
    Hôm nay João hoạt bát hơn hôm qua. Có vẻ như anh ấy đang rất thích bữa tiệc.
    Ví dụ so sánh hơn. 'Mais animado do que' thể hiện sự so sánh hơn. 'Estar a gostar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Tu és tão animado quanto o teu irmão. Ambos estão sempre a dançar e a rir!"
    Bạn hoạt bát bằng anh trai của bạn. Cả hai luôn nhảy múa và cười!
    Ví dụ so sánh bằng. 'Tão animado quanto' dùng để so sánh mức độ ngang bằng. Ngôi 'Tu' được sử dụng, động từ 'és' chia theo ngôi thứ hai số ít. Lưu ý 'estar a dançar' và 'estar a rir' (Continuous Aspect).
  • "A Maria é a aluna mais animada da turma. Dá-lhe sempre energia para participar nas atividades."
    Maria là học sinh hoạt bát nhất lớp. Luôn có năng lượng để cô ấy tham gia các hoạt động.
    Ví dụ so sánh tuyệt đối. 'A aluna mais animada' chỉ người hoạt bát nhất. 'Dá-lhe' là cách đặt đại từ tân ngữ theo chuẩn Bồ Đào Nha (Enclisis - đại từ đặt sau động từ vì bắt đầu câu). Lưu ý cách dùng ngôi thứ ba 'ela' (cô ấy) dù không được nhắc đến trực tiếp trong câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)