(Vị trí top_banner)
Hình minh họa diafragma
B1
noun Masculino B1 Y học, Cơ thể học, Kỹ thuật

diafragma

/di.ɐˈfɾɐɡ.mɐ/
cơ hoành
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "diafragma" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Músculo largo e fino que separa a cavidade torácica da cavidade abdominal nos mamíferos. É o principal músculo da respiração.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vách ngăn cơ hình vòm ngăn cách lồng ngực với bụng ở động vật có vú. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc thở, vì sự co lại của nó làm tăng thể tích của lồng ngực và do đó làm phồng phổi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O médico pediu ao paciente para inspirar profundamente para examinar o diafragma."

    "Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân hít thở sâu để kiểm tra cơ hoành."

  • "Estou a aprender sobre a função do diafragma nas aulas de biologia."

    "Tôi đang học về chức năng của cơ hoành trong các lớp sinh học."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

septo(vách ngăn)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) diafragmas
Os diafragmas são importantes para a respiração.
(Các cơ hoành rất quan trọng cho hô hấp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) diafragmazinho
Este é um diafragmazinho.
(Đây là một cơ hoành nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Ao fazeres este exercício de ioga, foca-te na respiração; relaxa o diafragma e solta-o gradualmente."
    Khi con thực hiện bài tập yoga này, hãy tập trung vào hơi thở; hãy thư giãn cơ hoành và thả lỏng nó từ từ.
    Sử dụng ngôi 'Tu' qua động từ 'fazeres' (infinitivo pessoal). 'Solta-o' minh họa quy tắc Ênclise (đại từ đứng sau động từ) ở thức mệnh lệnh.
  • "O médico está a examinar o teu diafragma; ele está a examiná-lo com cuidado para perceber a causa da dor."
    Bác sĩ đang kiểm tra cơ hoành của con; ông ấy đang kiểm tra nó cẩn thận để tìm hiểu nguyên nhân của cơn đau.
    Cấu trúc 'está a examinar' là thì hiện tại tiếp diễn chuẩn PT-PT. Khi kết hợp đại từ 'o' sau động từ tận cùng bằng 'r', ta bỏ 'r' và thêm 'lo' (examiná-lo).
  • "Sentes uma contração involuntária no diafragma? Descreve-a ao doutor para que ele possa ajudar-te."
    Con có cảm thấy sự co thắt không tự chủ ở cơ hoành không? Hãy mô tả nó cho bác sĩ để ông ấy có thể giúp con.
    Sử dụng 'Tu' (Sentes). 'Descreve-a' (mô tả nó) dùng Ênclise vì động từ đứng đầu câu mệnh lệnh. 'Ajudar-te' cũng dùng Ênclise với đại từ 'te' đi kèm động từ nguyên mẫu.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O meu diafragma está a doer depois da maratona; talvez devesse ter aquecido melhor os meus músculos."
    Cơ hoành của tôi đang đau sau cuộc chạy marathon; có lẽ tôi nên khởi động các cơ của mình tốt hơn.
    ‘Meu diafragma’ sử dụng tính từ sở hữu ‘meu’ (của tôi) để chỉ sự sở hữu. 'Está a doer' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'dever' được chia ở ngôi thứ nhất số ít 'devesse' (tôi nên). 'Meus músculos' sử dụng tính từ sở hữu 'meus' (của tôi số nhiều).
  • "Os teus diafragmas são mais fortes que os meus, pois tu estás a praticar yoga todos os dias."
    Cơ hoành của bạn khỏe hơn của tôi, vì bạn đang tập yoga mỗi ngày.
    ‘Teus diafragmas’ sử dụng tính từ sở hữu ‘teus’ (của bạn) ở dạng số nhiều. 'Estás a praticar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' chia theo ngôi 'tu'. 'Meus' ở cuối câu là đại từ sở hữu (của tôi).
  • "Aquele não é o diafragma dele, ele deixou o seu diafragma no autocarro."
    Đó không phải là cơ hoành của anh ấy, anh ấy đã để quên cơ hoành của mình trên xe buýt.
    ‘Diafragma dele’ sử dụng ‘dele’ (của anh ấy) để chỉ sự sở hữu (mặc dù không phải tính từ sở hữu mà là cụm giới từ + đại từ). 'Seu diafragma' sử dụng tính từ sở hữu 'seu' (của anh ấy, của ông ấy), phản thân.
(Vị trí vocab_tab4_inline)