(Vị trí top_banner)
Hình minh họa perigo
B1
Nome Masculino B1 Đời sống hàng ngày

perigo

[pɨˈɾi.ɣu]
sự nguy hiểm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "perigo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Possibilidade de sofrer dano ou lesão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khả năng bị tổn hại hoặc bị thương.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Há perigo de incêndio devido ao tempo seco. "

    "Có nguy cơ hỏa hoạn do thời tiết khô hạn."

  • "Ele está a correr um grande perigo ao conduzir tão depressa."

    "Anh ấy đang gặp nguy hiểm lớn khi lái xe quá nhanh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số muitos) perigos
Os perigos da cidade são muitos.
(Os perigos da cidade são muitos.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) perigozinho
Tenha cuidado com aquele perigozinho.
(Tenha cuidado com aquele perigozinho.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu perigo é também o meu perigo, por isso, tem cuidado."
    Nguy hiểm của bạn cũng là nguy hiểm của tôi, vì vậy, hãy cẩn thận.
    Trong câu này, 'o teu' và 'o meu' là các hạn định từ sở hữu (possessive determiners) tương ứng với ngôi 'Tu' (bạn) và 'eu' (tôi). Chúng luôn đi kèm với danh từ 'perigo'.
  • "Tu estás a ignorar o teu perigo, o que pode ser fatal."
    Bạn đang phớt lờ mối nguy hiểm của mình, điều này có thể gây chết người.
    Cụm 'estás a ignorar' là cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra (tương đương với 'is/are ignoring'). Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu' (estás). 'O teu' là hạn định từ sở hữu chỉ 'của bạn'.
  • "Os teus perigos são maiores do que os nossos, penso eu."
    Tôi nghĩ những nguy hiểm của bạn lớn hơn của chúng tôi.
    'Os teus' là hạn định từ sở hữu số nhiều, đi kèm với danh từ số nhiều 'perigos'. 'Os nossos' là đại từ sở hữu số nhiều, thay thế cho 'os nossos perigos' để tránh lặp từ, vẫn tuân thủ ngôi 'Tu' trong ngữ cảnh đối thoại thân mật.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O fogo, que está a alastrar rapidamente, representa um grande perigo para as aldeias circundantes."
    Ngọn lửa, đang lan rộng nhanh chóng, gây ra một mối nguy hiểm lớn cho các ngôi làng xung quanh.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'o fogo'. 'Estar a alastrar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang xảy ra.
  • "Os perigos que enfrentaste na tua aventura são dignos de admiração."
    Những nguy hiểm mà bạn đã đối mặt trong cuộc phiêu lưu của bạn thật đáng ngưỡng mộ.
    'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'os perigos'. Động từ 'enfrentaste' chia ở ngôi 'tu' (thân mật).
  • "Este é o trilho cujos perigos são bem conhecidos pelos montanhistas experientes."
    Đây là con đường mà những nguy hiểm của nó được biết rõ bởi những người leo núi giàu kinh nghiệm.
    'Cujos' là đại từ quan hệ sở hữu, liên hệ 'perigos' với 'o trilho' (con đường). Nó chỉ ra rằng con đường này có những nguy hiểm nhất định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)