(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desinteressado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Giao tiếp hàng ngày

desinteressado

/dɨʃ.tɨ.ɾɨˈsa.du/
tôi không quan tâm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desinteressado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não demonstra interesse ou preocupação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không cảm thấy lo lắng, quan tâm hoặc hào hứng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele está desinteressado no projeto."

    "Anh ấy không quan tâm đến dự án."

  • "Ela parece desinteressada na conversa."

    "Cô ấy có vẻ không quan tâm đến cuộc trò chuyện."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Khi dùng với danh từ giống cái, chuyển thành 'desinteressada'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino e Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desinteressados
Os desinteressados não participaram da discussão.
(Những người thờ ơ không tham gia vào cuộc thảo luận.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desinteressadinho
Ele é um desinteressadinho, nunca se envolve.
(Anh ấy là một người hơi thờ ơ, không bao giờ tham gia.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O João é um homem desinteressado. Ele está a ajudar os vizinhos sem esperar nada em troca."
    João là một người đàn ông không vụ lợi. Anh ấy đang giúp đỡ những người hàng xóm mà không mong đợi bất cứ điều gì.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước tên riêng khi nói về tính cách/đặc điểm chung. 'Está a ajudar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive), diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ele' được sử dụng làm chủ ngữ rõ ràng cho ngôi thứ ba số ít (anh ấy).
  • "És um aluno desinteressado. Não estás a prestar atenção na aula."
    Bạn là một học sinh không quan tâm. Bạn không chú ý trong lớp.
    'És' là dạng chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' (bạn). 'Estás a prestar' là cấu trúc continuous aspect ở ngôi 'tu'. 'Não estás a prestar atenção' là câu phủ định, 'a' vẫn đi sau 'estar'.
  • "A Maria mostrou-se desinteressada na reunião. Ninguém estava a contar com a reação dela."
    Maria tỏ ra không quan tâm trong cuộc họp. Không ai mong đợi phản ứng của cô ấy.
    Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước tên riêng khi nói về một hành động cụ thể. 'Mostrou-se' là dạng phản thân của động từ 'mostrar' (tỏ ra), tuân thủ quy tắc đặt đại từ (enclisis). 'Estava a contar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive) ở thì quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)