abster-se
[ɐbʃˈteɾ sɛ]
bỏ phiếu trắng
Intermediário (B1)
Significado "abster-se" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Privar-se voluntariamente de fazer alguma coisa; evitar; refrear-se.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kiêng, tránh, tự nguyện không làm điều gì đó, đặc biệt là bỏ phiếu trắng hoặc không tham gia bỏ phiếu; kiềm chế, nhịn.
Exemplos (Ví dụ)
"Decidi abster-me na votação."
"Tôi quyết định bỏ phiếu trắng trong cuộc bỏ phiếu."
"É melhor absteres-te de comentar esse assunto."
"Tốt hơn là bạn nên kiềm chế không bình luận về vấn đề đó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo reflexo. Atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos, se). Ex: "Eu abstive-me de votar."
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | abstenho-me |
Eu abstenho-me de comentar sobre esse assunto.
(Tôi tự kiềm chế không bình luận về vấn đề này.) |
| Tu | absténs-te | |
| Ele/Você | abstém-se | |
| Nós | abstemo-nos | |
| Eles/Vocês | abstêm-se | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | abstive-me |
Ontem, abstive-me de participar na reunião.
(Hôm qua, tôi đã không tham gia cuộc họp.) |
| Tu | abstiveste-te | |
| Ele/Você | absteve-se | |
| Nós | abstivemo-nos | |
| Eles/Vocês | abstiveram-se | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | abstinha-me |
Antes, abstinha-me de comer doces regularmente.
(Trước đây, tôi thường không ăn đồ ngọt thường xuyên.) |
| Tu | abstinhas-te | |
| Ele/Você | abstinha-se | |
| Nós | abstínhamo-nos | |
| Eles/Vocês | abstinham-se | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Quando tu te abstiveres de comer doces, vais sentir-te muito melhor."Khi nào bạn kiêng ăn đồ ngọt, bạn sẽ cảm thấy tốt hơn nhiều.Ở đây, 'Quando tu te abstiveres' là dạng thì 'Futuro do Conjuntivo' của động từ phản thân 'abster-se' ở ngôi 'Tu'. Đại từ phản thân 'te' đứng trước động từ ('proclisis') do có liên từ 'Quando' đứng trước. Cụm 'vais sentir-te' cho thấy đại từ 'te' được đặt sau động từ nguyên mẫu ('enclisis') khi có trợ động từ 'ir' đứng trước.
-
"Se ele se abstiver de intervir na discussão, evitará problemas maiores."Nếu anh ấy kiềm chế không can thiệp vào cuộc thảo luận, anh ấy sẽ tránh được những vấn đề lớn hơn.Trong ví dụ này, 'Se ele se abstiver' sử dụng thì 'Futuro do Conjuntivo' của 'abster-se' ở ngôi thứ ba số ít. Đại từ phản thân 'se' đứng trước động từ ('proclisis') do có liên từ 'Se' đứng trước. Đây là cấu trúc điển hình cho các câu điều kiện trong tương lai không chắc chắn.
-
"Logo que nós nos abstivermos de café, estaremos a notar uma diferença na nossa energia."Ngay khi chúng ta kiêng cà phê, chúng ta sẽ bắt đầu nhận thấy sự khác biệt về năng lượng của mình.Cụm 'Logo que nós nos abstivermos' là thì 'Futuro do Conjuntivo' của 'abster-se' ở ngôi 'Nós', với đại từ phản thân 'nos' đứng trước động từ ('proclisis') do liên từ 'Logo que'. Phần sau của câu 'estaremos a notar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn Châu Âu để diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc sẽ diễn ra liên tục trong tương lai, thay vì dùng Gerúndio.
Thì Tương lai đơn
-
"Tu, perante a situação, abster-te-ás de emitir juízos precipitados."Bạn, trước tình huống đó, sẽ kiềm chế không đưa ra những phán xét vội vàng.Động từ phản thân 'abster-se' được chia ở thì 'Futuro do Indicativo' cho ngôi 'Tu'. Đại từ phản thân '-te' được đặt theo cấu trúc 'mesoclisis' ('abster-te-ás') vì không có từ nào kích hoạt 'proclisis' (đặt đại từ trước động từ).
-
"A senhora não se absterá de defender os seus direitos, caso sejam violados."Bạn (ngài/bà) sẽ không kiềm chế việc bảo vệ quyền lợi của mình, nếu chúng bị vi phạm.Đây là ngôi xưng lịch sự 'A senhora'. Đại từ phản thân 'se' được đặt trước động từ ('se absterá') theo quy tắc 'proclisis' do sự hiện diện của trạng từ phủ định 'não'.
-
"Espero que, no futuro, tu te absterás de fazer comentários desnecessários."Tôi hy vọng rằng, trong tương lai, bạn sẽ kiềm chế không đưa ra những bình luận không cần thiết.Đại từ phản thân 'te' được đặt trước động từ ('te absterás') theo quy tắc 'proclisis' do được kích hoạt bởi liên từ 'que' trong câu phụ thuộc.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu abstive-me de comer doces durante a Quaresma."Tôi đã kiêng ăn đồ ngọt trong suốt Mùa Chay.Sử dụng 'abstive-me', dạng quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) của 'abster-se' ở ngôi thứ nhất số ít (Eu). 'De comer' là giới từ 'de' đi kèm động từ nguyên mẫu 'comer', diễn tả hành động bị kiêng.
-
"Tu abstiveste-te de opinar sobre o assunto, pois não o conhecias bem."Bạn đã kiêng đưa ra ý kiến về vấn đề này, vì bạn không biết rõ về nó.Sử dụng 'abstiveste-te', dạng quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) của 'abster-se' ở ngôi thứ hai số ít (Tu). Lưu ý vị trí của đại từ 'te' đặt sau động từ (enclise) theo quy tắc PT-PT.
-
"Ele/Ela absteve-se de comparecer à reunião, alegando motivos pessoais."Anh ấy/Cô ấy đã kiêng đến cuộc họp, viện lý do cá nhân.Sử dụng 'absteve-se', dạng quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) của 'abster-se' ở ngôi thứ ba số ít (Ele/Ela). Đại từ 'se' đặt sau động từ (enclise).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
