(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abundante
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Kinh tế, Quản lý, Nghiên cứu

abundante

[ɐ.βũˈdɐ̃.tɨ]
nguồn tài trợ dồi dào
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "abundante" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que existe em grande quantidade; copioso, farto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hiện diện hoặc có sẵn với số lượng lớn; dồi dào, phong phú.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A região tem recursos naturais abundantes."

    "Khu vực này có nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào."

  • "Havia comida abundante na mesa para todos."

    "Có rất nhiều thức ăn trên bàn cho mọi người."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

farto(dồi dào) copioso(phong phú) rico(giàu có)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) abundantes
Os recursos naturais são abundantes nesta região.
(Os recursos naturais são abundantes nesta região.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) abundantinho
Foi uma colheita abundantinha este ano.
(Este ano, a colheita foi bem pequena/modesta.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "No futuro, a colheita será abundante se o clima cooperar."
    Trong tương lai, vụ thu hoạch sẽ dồi dào nếu thời tiết thuận lợi.
    Câu sử dụng 'será' (thì tương lai của 'ser') để diễn tả một sự kiện có thể xảy ra trong tương lai. 'Abundante' bổ nghĩa cho 'colheita'.
  • "Tu, no próximo ano, terás uma vida abundante em oportunidades, se continuares a trabalhar arduamente."
    Bạn, vào năm tới, sẽ có một cuộc sống tràn ngập cơ hội, nếu bạn tiếp tục làm việc chăm chỉ.
    Câu sử dụng 'terás' (thì tương lai của 'ter') chia ở ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít). Cấu trúc 'continuar a trabalhar' là một ví dụ về cách diễn đạt 'continuous aspect' trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn (PT-PT).
  • "Acreditamos que a generosidade do povo português será abundante no apoio às vítimas das inundações, e dar-lhes-á o conforto necessário."
    Chúng tôi tin rằng sự hào phóng của người dân Bồ Đào Nha sẽ dồi dào trong việc hỗ trợ các nạn nhân của lũ lụt, và sẽ mang đến cho họ sự thoải mái cần thiết.
    Câu này sử dụng 'será' (thì tương lai của 'ser'). Cấu trúc 'dar-lhes-á' là một ví dụ về 'enclisis' (đặt đại từ sau động từ) trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn. 'lhes' (cho họ) được gắn vào sau động từ 'dará' (sẽ cho). Lưu ý 'dar-lhes-á' chứ không dùng 'lhes dará'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei abundante comida e bebida, para que celebres connosco esta noite."
    Ta sẽ cho ngươi thức ăn và đồ uống dồi dào, để ngươi ăn mừng với chúng ta tối nay.
    Mesóclise 'Dar-te-ei' (Dar + te + ei - Động từ 'dar' ở thì tương lai ngôi thứ nhất số ít), đại từ 'te' được chèn giữa động từ. Sử dụng ngôi 'tu' (ngươi).
  • "Oferecer-lhe-íamos abundante ajuda se soubéssemos que estavas a passar por dificuldades."
    Chúng tôi đã бы đề nghị giúp đỡ dồi dào cho bạn nếu chúng tôi biết rằng bạn đang trải qua khó khăn.
    Mesóclise 'Oferecer-lhe-íamos' (Oferecer + lhe + íamos - Động từ 'oferecer' ở thì Condicional ngôi thứ nhất số nhiều), đại từ 'lhe' được chèn giữa động từ. 'Estavas a passar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang xảy ra trong quá khứ.
  • "Dir-se-ia que a colheita deste ano será abundante, pois estou a ver imensos frutos nas árvores."
    Người ta có thể nói rằng vụ mùa năm nay sẽ rất dồi dào, vì tôi đang thấy rất nhiều trái cây trên cây.
    Mesóclise 'Dir-se-ia' (Dir + se + ia - Động từ 'dizer' ở thì Condicional ngôi thứ ba số ít), đại từ 'se' được chèn giữa động từ. 'Estou a ver' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang xảy ra ở hiện tại.
Thì Hiện tại đơn
  • "A natureza é abundante nesta região; tu vês que as flores estão a desabrochar por todo o lado."
    Thiên nhiên trù phú ở vùng này; bạn thấy đấy hoa đang nở rộ khắp mọi nơi.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít). 'Estar a desabrochar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Vês' là dạng chia động từ 'ver' ở thì Presente do Indicativo, ngôi 'tu'.
  • "A colheita este ano é abundante. Dá-nos a esperança de que não vamos passar fome."
    Vụ thu hoạch năm nay rất bội thu. Nó cho chúng ta hy vọng rằng chúng ta sẽ không bị đói.
    'Dá-nos' là ví dụ về Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu. 'É' là dạng chia động từ 'ser' ở thì Presente do Indicativo, ngôi thứ 3 số ít. 'Abundante' mô tả chất lượng của mùa vụ.
  • "A informação na internet é abundante, mas nem sempre está a ser fidedigna. Tu deves verificar as fontes."
    Thông tin trên internet rất nhiều, nhưng không phải lúc nào cũng đáng tin cậy. Bạn nên kiểm tra các nguồn.
    'Estar a ser' là dạng bị động của cấu trúc Continuous Aspect. 'Deves' là dạng chia động từ 'dever' (nên) ở thì Presente do Indicativo, ngôi 'tu'. Cụm 'A informação' sử dụng mạo từ 'A' vì 'informação' là danh từ giống cái.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A terra, que é abundante em recursos naturais, alimenta a população."
    Vùng đất này, nơi có nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào, nuôi sống người dân.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'a terra'. 'É abundante' thể hiện sự phong phú của tài nguyên.
  • "Os campos, cujas colheitas são abundantes este ano, dão-nos a esperança de um futuro melhor. Estamos a celebrar a boa colheita."
    Những cánh đồng, mà vụ thu hoạch năm nay rất bội thu, mang lại cho chúng ta hy vọng về một tương lai tốt đẹp hơn. Chúng ta đang ăn mừng vụ thu hoạch bội thu này.
    'Cujas' (số nhiều, giống cái) là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, thay thế cho 'as colheitas dos campos'. Lưu ý 'dão-nos' (đặt đại từ sau động từ), và cách dùng 'estar a + infinitive' để diễn tả hành động đang diễn ra ('estamos a celebrar').
  • "A generosidade de quem é abundante em espírito manifesta-se em atos de bondade. Tu estás a demonstrar essa generosidade agora, ao ajudares os necessitados."
    Sự hào phóng của người có tinh thần phong phú được thể hiện qua những hành động tử tế. Bạn đang thể hiện sự hào phóng đó ngay bây giờ, khi bạn giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn.
    'Quem' là đại từ quan hệ thay thế cho người. 'É abundante em espírito' miêu tả phẩm chất. 'Estás a demonstrar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' (chia theo 'tu') để chỉ hành động đang diễn ra. 'Ajudares' chia theo 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)