(Vị trí top_banner)
Hình minh họa razoável
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Tổng quát

razoável

[ʁɐˈzowɐvɛɫ]
lựa chọn hợp lý
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "razoável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que está dentro do razoável; que é justo ou aceitável; moderado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hợp lý, phải chăng, có lý, vừa phải, chấp nhận được trong hoàn cảnh cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O preço parece razoável para a qualidade oferecida."

    "Giá có vẻ hợp lý so với chất lượng được cung cấp."

  • "É razoável esperar que ele chegue a tempo."

    "Việc mong đợi anh ấy đến đúng giờ là hợp lý."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) razoáveis
Os preços são razoáveis para a qualidade do produto.
(Giá cả phải chăng so với chất lượng sản phẩm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) razoávelzinho
Foi um razoávelzinho esforço, mas não foi suficiente.
(Đó là một nỗ lực nhỏ vừa phải, nhưng không đủ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Acredito que o preço será razoável, se tu negociares bem."
    Tôi tin rằng giá sẽ hợp lý nếu bạn thương lượng tốt.
    Câu này sử dụng 'será' (thì tương lai đơn của 'ser') và ngôi 'tu' (bạn). 'Razoável' được dùng để mô tả mức giá chấp nhận được. Cách chia động từ 'negociares' chia theo ngôi 'tu' ở Subjuntivo (bàng thái).
  • "Se fores paciente, encontrarás uma solução razoável que te satisfará."
    Nếu bạn kiên nhẫn, bạn sẽ tìm thấy một giải pháp hợp lý mà sẽ làm bạn hài lòng.
    Câu này sử dụng 'encontrarás' (thì tương lai đơn của 'encontrar') và 'satisfará' (thì tương lai đơn của 'satisfazer'). Ngôi 'tu' được sử dụng xuyên suốt. Lưu ý vị trí của 'te' (đại từ tân ngữ) trước động từ ('te satisfará' - quy tắc Clitic Placement).
  • "Quando tiveres tempo, poderás ponderar se a proposta é razoável para ti."
    Khi nào bạn có thời gian, bạn sẽ có thể cân nhắc xem đề xuất đó có hợp lý với bạn không.
    Sử dụng 'poderás' (thì tương lai đơn của 'poder') chia theo ngôi 'tu'. 'Tiveres' là thì tương lai bàng thái (Futuro do Subjuntivo) của động từ 'ter', được sử dụng sau 'quando'. 'Para ti' nhấn mạnh đối tượng nhận sự hợp lý.
Giống và Số của danh từ
  • "Parece-me razoável que tu estejas a estudar pelo menos duas horas por dia para o exame."
    Tôi thấy hợp lý nếu bạn học ít nhất hai tiếng mỗi ngày cho kỳ thi.
    ‘Razoável’ ở đây bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề ‘que tu estejas a estudar...’. Sử dụng 'estar a + infinitive' (estejas a estudar) để diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' đi với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít ('estejas'). 'Me' đứng sau động từ 'Parece' vì đầu câu.
  • "As condições de trabalho são razoáveis, mas os salários não o são."
    Điều kiện làm việc thì hợp lý, nhưng lương thì không.
    ‘Razoáveis’ ở đây bổ nghĩa cho ‘condições’ (số nhiều, giống cái). 'O' thay thế cho 'razoáveis', ngụ ý 'não são razoáveis'.
  • "É razoável pensares que o preço deste autocarro usado é negociável. Dá-me a tua melhor oferta!"
    Việc bạn nghĩ rằng giá của chiếc xe buýt cũ này có thể thương lượng được là hợp lý. Hãy cho tôi mức giá tốt nhất của bạn!
    ‘Razoável’ bổ nghĩa cho việc 'pensares que o preço deste autocarro usado é negociável'. Sử dụng 'pensares' vì ngôi 'tu' ('é razoável tu pensares...'). 'Dá-me' là cấu trúc enclisis (đại từ đứng sau động từ) vì là mệnh lệnh khẳng định đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)