(Vị trí top_banner)
Hình minh họa achado
B1
Substantivo Masculino B1 Kinh tế

achado

[ɐˈʃadu]
món hời
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "achado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Objeto ou mercadoria comprada a um preço muito vantajoso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một món hàng mua được với giá rẻ; món hời.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este casaco foi um verdadeiro achado; comprei-o por metade do preço."

    "Cái áo khoác này thực sự là một món hời; tôi đã mua nó với giá bằng một nửa."

  • "Encontrei este livro numa loja de segunda mão. Foi um grande achado!"

    "Tôi tìm thấy cuốn sách này ở một cửa hàng đồ cũ. Đó là một món hời lớn!"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: achados

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) achados
Os achados arqueológicos foram muito importantes para a história.
(Các phát hiện khảo cổ học rất quan trọng đối với lịch sử.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) achadinho
Este livro foi um achadinho na feira, estava muito barato.
(Quyển sách này là một món hời nhỏ ở hội chợ, nó rất rẻ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a ver este relógio? Foi um achado, comprei-o por metade do preço!"
    Mày đang xem cái đồng hồ này à? Đó là một món hời đó, tao mua nó với nửa giá!
    Ví dụ dùng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) cho văn phong thân mật. Cấu trúc 'estar a ver' (đang xem) là cách diễn đạt hành động đang diễn ra chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Vị trí đại từ 'o' sau động từ ('comprei-o') là quy tắc chuẩn PT-PT.
  • "O senhor está a gostar dos nossos achados desta semana? Temos peças únicas e em bom estado."
    Ngài đang thích những món hời của chúng tôi tuần này phải không? Chúng tôi có những món đồ độc đáo và còn tốt.
    Sử dụng 'O senhor' (Ngài) để xưng hô trang trọng, đi kèm chia động từ ở ngôi thứ 3 số ít ('está'). 'Estar a gostar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra, TUYỆT ĐỐI không dùng 'gostando' theo kiểu Brazil.
  • "Onde é que tu encontraste aqueles achados tão bons? Estou a precisar de umas coisas para casa."
    Mày tìm thấy mấy món hời tốt đó ở đâu vậy? Tao đang cần một vài thứ cho nhà cửa.
    Câu này dùng 'Tu' (mày/bạn) để hỏi một cách thân mật. 'Estar a precisar' là cấu trúc diễn đạt 'đang cần', tuân thủ quy tắc 'estar a + infinito' của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)