(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pechincha
B1
Nome Feminino B1 Kinh tế, Thương mại

pechincha

/pɨˈʃĩʃɐ/
món hời
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pechincha" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um bom negócio ou uma compra a preço muito vantajoso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thỏa thuận giữa các bên liên quan đến việc mua bán hoặc trao đổi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Esta camisa foi uma pechincha. Custou apenas cinco euros!"

    "Chiếc áo sơ mi này là một món hời. Nó chỉ có giá năm euro!"

  • "Aproveitei a pechincha e comprei dois pares de sapatos."

    "Tôi đã tận dụng món hời và mua hai đôi giày."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pechinchas
As pechinchas de Natal são sempre populares.
(Những món hời Giáng Sinh luôn được ưa chuộng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pechinchinha
Encontrei uma pechinchinha nesta loja.
(Tôi đã tìm thấy một món hời nhỏ ở cửa hàng này.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras mais novo, estavas sempre a procurar pechinchas nos mercados de rua."
    Khi mày còn nhỏ, mày lúc nào cũng đi tìm kiếm những món hời ở chợ đường phố.
    Sử dụng 'eras' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' cho ngôi 'tu'), 'estavas a procurar' (thì quá khứ chưa hoàn thành tiếp diễn, nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong quá khứ), và ngôi 'tu' cho sự thân mật.
  • "Antes da crise, o meu pai estava a fazer pechinchas com ações na bolsa todos os dias."
    Trước khủng hoảng, bố tôi ngày nào cũng kiếm món hời bằng cách mua bán cổ phiếu trên sàn chứng khoán.
    'Estava a fazer' là thì quá khứ chưa hoàn thành tiếp diễn, diễn tả hành động 'kiếm món hời' đang diễn ra liên tục trong quá khứ trước khủng hoảng. 'Com' ở đây có nghĩa 'bằng cách'.
  • "Se me desses mais dinheiro, eu estaria a fazer pechinchas incríveis agora mesmo!"
    Nếu mày cho tao thêm tiền, giờ này tao đang kiếm được những món hời khó tin rồi!
    Câu điều kiện loại 2. 'Me desses' (nếu mày cho tao), 'estaria a fazer' (thì điều kiện tiếp diễn, diễn tả hành động có thể đang xảy ra nếu có điều kiện). Vị trí đại từ 'me' theo quy tắc enclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)