(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acontecimento
B1
Nome Masculino B1 Đời sống hàng ngày, Báo chí, Pháp luật

acontecimento

/ɐ.kõ.t̪ɐ.siˈmẽ.t̪u/
sự việc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "acontecimento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um evento, facto ou ocorrência que se manifesta; um caso que sucede.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sự kiện, sự việc hoặc biến cố xảy ra; một việc xảy ra.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O casamento foi um grande acontecimento social."

    "Đám cưới là một sự kiện xã hội lớn."

  • "Estou a acompanhar os acontecimentos políticos com atenção."

    "Tôi đang theo dõi các sự kiện chính trị một cách cẩn thận."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Acontecimento plural: acontecimentos.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) acontecimentos
Os acontecimentos recentes mudaram o curso da história.
(Những sự kiện gần đây đã thay đổi tiến trình lịch sử.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) acontecimentozinho
Foi um acontecimentozinho insignificante, mas divertido.
(Đó là một sự kiện nhỏ nhặt không đáng kể, nhưng thú vị.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Contar-te-ei os acontecimentos da semana assim que tiver um momento."
    Tôi sẽ kể cho bạn nghe những sự kiện của tuần ngay khi tôi có thời gian.
    Sử dụng 'Contar-te-ei': Enclise (đại từ đặt sau động từ) ở thì tương lai. 'te' là đại từ tân ngữ cho 'tu'. 'acontecimentos' là dạng số nhiều của 'acontecimento'.
  • "Parece-me que os recentes acontecimentos estão a afetar o moral da equipa."
    Tôi thấy rằng những sự kiện gần đây đang ảnh hưởng đến tinh thần của đội.
    'Parece-me': Enclise (đại từ đặt sau động từ) với 'me' là đại từ tân ngữ. 'estar a afetar': Cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'acontecimentos' là dạng số nhiều của 'acontecimento'.
  • "Após os acontecimentos de ontem, decidimos adiar a reunião. Comunicá-lo-emos assim que possível."
    Sau những sự kiện ngày hôm qua, chúng tôi quyết định hoãn cuộc họp. Chúng tôi sẽ thông báo điều đó sớm nhất có thể.
    'Comunicá-lo-emos': Enclise (đại từ đặt sau động từ) ở thì tương lai. 'lo' thay thế cho 'adiar a reunião'. 'acontecimentos' là dạng số nhiều của 'acontecimento'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)