duvidar
[du.viˈðaɾ]
nghi ngờ
Intermediário (B1)
Significado "duvidar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Não acreditar totalmente em algo ou alguém; suspeitar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nghi ngờ, hoài nghi.
Exemplos (Ví dụ)
"Eu duvido que ele esteja a dizer a verdade."
"Tôi nghi ngờ rằng anh ấy đang nói sự thật."
"Não duvides de mim, por favor."
"Xin đừng nghi ngờ tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Atenção à colocação dos pronomes clíticos. Ex: 'Duvido que ele diga a verdade.'
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | duvido |
Eu duvido que ele diga a verdade.
(Tôi nghi ngờ rằng anh ta nói sự thật.) |
| Tu | duvidas | |
| Ele/Você | duvida | |
| Nós | duvidamos | |
| Eles/Vocês | duvidam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | duvidei |
Ontem, duvidei da sua capacidade.
(Hôm qua, tôi đã nghi ngờ khả năng của bạn.) |
| Tu | duvidaste | |
| Ele/Você | duvidou | |
| Nós | duvidámos | |
| Eles/Vocês | duvidaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | duvidava |
Quando era criança, duvidava de tudo o que me diziam.
(Khi còn bé, tôi thường nghi ngờ mọi thứ người ta nói với tôi.) |
| Tu | duvidavas | |
| Ele/Você | duvidava | |
| Nós | duvidávamos | |
| Eles/Vocês | duvidavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu duvidei que tu dissesses a verdade naquele dia."Tôi đã nghi ngờ rằng bạn đã nói sự thật vào ngày hôm đó.Sử dụng 'duvidar' ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi 'eu': duvidei). Động từ 'dizer' cũng được chia ở Subjuntivo Imperfeito ('dissesses') vì đi sau 'duvidar'.
-
"Nós duvidámos que ele estivesse a ser sincero connosco sobre o assunto do autocarro."Chúng tôi đã nghi ngờ rằng anh ấy thành thật với chúng tôi về vấn đề chiếc xe buýt.'Duvidámos' là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'nós' của 'duvidar'. Cấu trúc 'estar a ser' + particípio cho thấy hành động đang diễn ra trong quá khứ. Lưu ý, sử dụng 'autocarro' (xe buýt) theo chuẩn PT-PT.
-
"Eles duvidaram que o comboio chegasse a tempo devido à greve. "Họ đã nghi ngờ rằng chuyến tàu sẽ đến đúng giờ do cuộc đình công.'Duvidaram' là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'eles' của 'duvidar'. 'Chegasse' chia ở Subjuntivo Imperfeito vì đi sau 'duvidar'. Sử dụng 'comboio' (tàu) theo chuẩn PT-PT.
Thì Hiện tại đơn
-
"Eu duvido que ele esteja a dizer a verdade sobre o que aconteceu ontem à noite."Tôi nghi ngờ rằng anh ta đang nói sự thật về những gì đã xảy ra tối qua.Sử dụng 'duvidar' ở ngôi thứ nhất số ít (Eu). Cấu trúc 'estar a dizer' diễn tả hành động đang xảy ra, thay vì dùng gerúndio.
-
"Tu duvidas sempre de mim, mesmo quando estou a ser completamente honesto contigo."Bạn luôn nghi ngờ tôi, ngay cả khi tôi hoàn toàn trung thực với bạn.Chia động từ 'duvidar' ở ngôi 'Tu' (dúvidas). Cấu trúc 'estar a ser' thể hiện một hành động đang diễn ra (being honest). Đại từ 'contigo' được sử dụng đúng cách với ngôi 'tu'.
-
"Nós duvidamos que o autocarro esteja a chegar a horas, porque o trânsito está muito mau hoje."Chúng tôi nghi ngờ rằng xe buýt đang đến đúng giờ, bởi vì giao thông hôm nay rất tệ.Chia động từ 'duvidar' ở ngôi 'Nós' (duvidamos). 'Estar a chegar' chỉ một hành động đang diễn ra. Sử dụng 'autocarro' (xe buýt) theo chuẩn châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
