(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acrimónia
C1
nome feminino C1 Ngôn ngữ học

acrimónia

/ɐ.kɾiˈmɔ.njɐ/
sự cay nghiệt
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "acrimónia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Aspereza ou amargura no trato ou nas palavras; azedume.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự chua chát, cay nghiệt trong lời nói hoặc tính khí.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A acrimónia nas suas palavras revelava a sua frustração."

    "Sự cay nghiệt trong lời nói của anh ấy tiết lộ sự thất vọng của anh ấy."

  • "Não suporto a acrimónia com que ele trata os seus colegas."

    "Tôi không thể chịu được sự cay nghiệt mà anh ấy đối xử với đồng nghiệp của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Substantivo feminino.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) acrimónias
As acrimónias entre os vizinhos tornaram a vida na rua desagradável.
(Những lời cay nghiệt giữa những người hàng xóm đã khiến cuộc sống trên đường phố trở nên khó chịu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) acrimoniazinha
Não leves a mal a crítica, foi só uma acrimoniazinha.
(Đừng bận tâm về lời chỉ trích, đó chỉ là một chút cay nghiệt nhỏ thôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A acrimónia no teu discurso está a magoar os teus colegas. Devias ser mais atencioso."
    Sự cay nghiệt trong lời nói của bạn đang làm tổn thương các đồng nghiệp. Bạn nên chu đáo hơn.
    Sử dụng 'a acrimónia' (mạo từ xác định giống cái số ít). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra ('está a magoar'). 'Teu' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
  • "Há uma acrimónia inexplicável entre aqueles dois irmãos; nunca percebi o motivo."
    Có một sự cay nghiệt không thể giải thích được giữa hai anh em đó; tôi chưa bao giờ hiểu lý do.
    Sử dụng 'uma acrimónia' (mạo từ không xác định giống cái số ít). 'Há' (từ 'haver') diễn tả sự tồn tại ('có') và không chia theo số nhiều trong trường hợp này. Cấu trúc 'nunca percebi' thể hiện thì quá khứ hoàn thành đơn.
  • "As acrimónias constantes entre o chefe e os funcionários estão a criar um ambiente de trabalho insuportável. Dá-me vontade de procurar outro emprego."
    Những sự cay nghiệt liên tục giữa sếp và nhân viên đang tạo ra một môi trường làm việc không thể chịu nổi. Khiến tôi muốn tìm một công việc khác.
    Sử dụng 'As acrimónias' (mạo từ xác định giống cái số nhiều). Cấu trúc 'estão a criar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra ở số nhiều (chủ ngữ 'acrimónias'). 'Dá-me' tuân thủ quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Os funcionários' (mạo từ xác định số nhiều giống đực).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Não tolero mais a acrimónia com que tu estás a falar comigo. É inaceitável!"
    Tôi không thể chịu đựng thêm sự cay nghiệt trong cách bạn đang nói chuyện với tôi nữa. Điều đó là không thể chấp nhận được!
    Sử dụng 'tu' vì đây là một tình huống thân mật. 'Estás a falar' là cấu trúc Continuous Aspect (estar a + infinitivo). Động từ 'falar' được chia ở ngôi thứ 2 số ít (tu).
  • "Sinto a acrimónia nas tuas palavras, mas estou a tentar compreender a tua frustração."
    Tôi cảm nhận được sự cay đắng trong lời nói của bạn, nhưng tôi đang cố gắng hiểu sự thất vọng của bạn.
    'Tuas palavras' (lời nói của bạn) kết hợp với ngôi 'tu'. 'Estou a tentar' là dạng Continuous Aspect. Lưu ý sự khác biệt trong cách dùng ngôi 'tu' so với cách xưng hô trang trọng.
  • "Se a senhora continuar com tanta acrimónia, terei de pedir-lhe que se retire. Não permitirei essa atitude."
    Nếu bà tiếp tục với sự cay nghiệt như vậy, tôi sẽ phải yêu cầu bà rời đi. Tôi sẽ không cho phép thái độ đó.
    Sử dụng 'a senhora' (bà) là cách xưng hô trang trọng. Động từ được chia ở ngôi thứ 3 số ít (você/a senhora). 'Pedir-lhe' tuân theo quy tắc clitic placement (enclisis) sau động từ 'pedir'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)