(Vị trí top_banner)
Hình minh họa amargura
B2
Nome Feminino B2 Đời sống hàng ngày, Cảm xúc

amargura

/ɐ.maɾˈɡu.ɾɐ/
sự cay đắng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "amargura" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sentimento de tristeza profunda e persistente, geralmente causado por uma decepção, perda ou injustiça.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vị đắng; một vị sắc, khó chịu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A sua voz estava cheia de amargura quando falava sobre o passado."

    "Giọng nói của anh ấy đầy cay đắng khi nói về quá khứ."

  • "Estou a sentir uma amargura profunda por causa da traição."

    "Tôi đang cảm thấy một sự cay đắng sâu sắc vì sự phản bội."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) amarguras
As amarguras da vida podem ser difíceis de suportar.
(Những đắng cay của cuộc đời có thể khó lòng chịu đựng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) amargurinha
Senti uma amargurinha quando soube da notícia.
(Tôi cảm thấy một chút cay đắng khi biết tin.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A amargura da derrota estava a consumi-lo lentamente."
    Nỗi cay đắng của thất bại đang gặm nhấm anh ta một cách chậm rãi.
    Câu này sử dụng mạo từ xác định 'A' cho danh từ 'amargura' (nỗi cay đắng), chỉ một nỗi cay đắng cụ thể. Cấu trúc 'estava a consumi-lo' (đang gặm nhấm anh ta) là Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'lo' đặt sau động từ (enclisis).
  • "Tens uma amargura nos olhos que me preocupa. Conta-me o que se passa."
    Anh có một nỗi cay đắng trong mắt khiến tôi lo lắng. Hãy kể cho tôi chuyện gì đang xảy ra đi.
    Ở đây, 'uma amargura' (một nỗi cay đắng) sử dụng mạo từ không xác định 'uma', ám chỉ một cảm giác cay đắng không cụ thể. Ngôi 'Tens' là ngôi 'tu' (anh/cậu) số ít. 'Conta-me' là cách đặt đại từ (clitic placement) chuẩn Bồ Đào Nha, 'me' đặt sau động từ (enclisis) và nối với dấu gạch ngang.
  • "As amarguras da vida ensinam-nos lições valiosas, se estivermos dispostos a aprender."
    Những cay đắng của cuộc đời dạy cho chúng ta những bài học quý giá, nếu chúng ta sẵn sàng học hỏi.
    'As amarguras' (những cay đắng) sử dụng mạo từ xác định 'As' (số nhiều) để chỉ những cay đắng nói chung của cuộc đời. 'Ensinam-nos' (dạy cho chúng ta) là cách đặt đại từ 'nos' (chúng ta) sau động từ (enclisis).
Vị trí đại từ sau động từ
  • "A derrota deixou-me uma amargura profunda, senti-la-ei para sempre."
    Thất bại để lại cho tôi một nỗi cay đắng sâu sắc, tôi sẽ cảm thấy nó mãi mãi.
    Câu này sử dụng ênclise (me, la) sau động từ. 'Deixou-me' (để lại cho tôi), 'senti-la-ei' (tôi sẽ cảm thấy nó). 'Deixou' là pretérito perfeito simples (quá khứ đơn). 'Senti-la-ei' là futuro do indicativo (tương lai đơn).
  • "Não te quero ver a viver numa constante amargura, ajuda-te a superar isso."
    Tôi không muốn thấy bạn sống trong một nỗi cay đắng thường trực, hãy giúp bản thân vượt qua điều đó.
    Câu này sử dụng ênclise 'ajuda-te' (giúp bản thân). Động từ 'ajudar' chia ở Imperativo (mệnh lệnh cách) ngôi 'tu'. Lưu ý sử dụng 'a viver' (estar a + infinitivo) thay vì 'vivendo' (gerúndio).
  • "A injustiça cometida causou-lhe amargura, estando agora a tentar lidar com ela."
    Sự bất công đã gây ra cho anh ấy/cô ấy sự cay đắng, và bây giờ anh ấy/cô ấy đang cố gắng đối phó với nó.
    Câu này sử dụng ênclise 'causou-lhe' (gây ra cho anh ấy/cô ấy). 'Estando agora a tentar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại. 'Lidar com ela' (đối phó với nó).
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu demonstras amargura quando falas sobre o teu antigo emprego. Estás sempre a reclamar!"
    Bạn thể hiện sự cay đắng khi nói về công việc cũ của bạn. Bạn luôn than phiền!
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít - thân mật) đi với động từ 'demonstras' (chia ở thì Presente do Indicativo). Cấu trúc 'estar a reclamar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "A amargura tolda-lhe o julgamento. Está a tomar decisões precipitadas por causa disso."
    Sự cay đắng làm lu mờ phán đoán của cô ấy. Cô ấy đang đưa ra những quyết định vội vàng vì điều đó.
    'Tolda-lhe': vị trí đại từ 'lhe' theo sau động từ ('Enclisis'). 'Está a tomar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (Continuous Aspect), diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Nós sentimos as amarguras da vida, mas tentamos sempre manter a esperança. Estamos a aprender a lidar com elas."
    Chúng ta cảm nhận những đắng cay của cuộc đời, nhưng chúng ta luôn cố gắng giữ vững hy vọng. Chúng ta đang học cách đối phó với chúng.
    Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều). 'Sentimos' chia ở thì Presente do Indicativo. 'Estamos a aprender' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (Continuous Aspect).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Parece que estás a carregar uma grande amargura contigo, meu amigo. O que é que te aflige?"
    Có vẻ như bạn đang mang theo một nỗi cay đắng lớn trong lòng, bạn của tôi. Điều gì đang làm bạn phiền muộn vậy?
    Sử dụng ngôi 'Tu' (estás) cho văn phong thân mật. Cấu trúc 'estar a carregar' (đang mang theo) thể hiện hành động đang diễn ra, tuân thủ chuẩn châu Âu (ESTAR A + INFINITIVE). 'O que é que te aflige?' thể hiện vị trí đại từ 'te' chuẩn Bồ Đào Nha (proclisis do yếu tố nghi vấn).
  • "Por favor, não te deixes dominar pelas amarguras do passado; estás a construir um futuro melhor."
    Làm ơn đừng để bản thân bị những nỗi cay đắng của quá khứ lấn át; bạn đang xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.
    Sử dụng ngôi 'Tu' (deixes, estás) cho văn phong thân mật. 'Não te deixes' thể hiện vị trí đại từ chuẩn Bồ Đào Nha (proclisis do yếu tố phủ định 'não'). 'Estás a construir' là cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' cho hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu.
  • "Compreendo que a senhora está a sentir uma profunda amargura devido à situação. Posso ajudá-la?"
    Tôi hiểu rằng bà đang cảm thấy một nỗi cay đắng sâu sắc vì hoàn cảnh này. Tôi có thể giúp bà không?
    Sử dụng 'A senhora' (está) cho văn phong trang trọng. Cấu trúc 'estar a sentir' (đang cảm thấy) tuân thủ chuẩn châu Âu (ESTAR A + INFINITIVE). 'Ajudá-la' thể hiện vị trí đại từ chuẩn Bồ Đào Nha (enclisis) sau động từ nguyên thể.
(Vị trí vocab_tab4_inline)