(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acumular
B1
Verbo B1 Kinh tế, Tài chính

acumular

[ɐ.ku.muˈlaɾ]
tích lũy
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "acumular" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Juntar ou amontoar sucessivamente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tích lũy, gom góp (một số lượng lớn hoặc nhiều đồ vật) trong một khoảng thời gian.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele está a acumular uma grande fortuna ao longo dos anos."

    "Anh ấy đang tích lũy một khối tài sản lớn qua nhiều năm."

  • "É importante acumular conhecimento para o futuro."

    "Điều quan trọng là tích lũy kiến thức cho tương lai."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

dispersar(phân tán) gastar(tiêu xài)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Cần lưu ý vị trí của đại từ (clíticos): Dá-me, estou a acumular.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu acumulo
Eu acumulo selos na minha coleção.
(Tôi tích lũy tem trong bộ sưu tập của mình.)
Tu acumulas
Ele/Você acumula
Nós acumulamos
Eles/Vocês acumulam
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu acumulei
Eles acumularam uma grande fortuna ao longo dos anos.
(Họ đã tích lũy một khối tài sản lớn trong những năm qua.)
Tu acumulaste
Ele/Você acumulou
Nós acumulámos
Eles/Vocês acumularam
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu acumulava
Ela acumulava livros na estante todos os meses.
(Cô ấy thường tích lũy sách trên kệ mỗi tháng.)
Tu acumulavas
Ele/Você acumulava
Nós acumulávamos
Eles/Vocês acumulavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Tens estado a acumular dívidas e agora vês-te aflito para pagar."
    Mày đã tích lũy nợ nần và giờ thấy khó khăn để trả.
    Sử dụng 'Tens estado a acumular' (Tu estar a + Infinitivo) để diễn tả hành động tích lũy đang diễn ra trong quá khứ gần. 'Vês-te' là cách đặt đại từ 'te' sau động từ (enclise) theo quy tắc PT-PT.
  • "O museu tem acumulado um espólio valioso ao longo dos anos, com várias peças escritas e pintadas."
    Bảo tàng đã tích lũy một bộ sưu tập giá trị qua nhiều năm, với nhiều tác phẩm được viết và vẽ.
    'Tem acumulado' là thì Perfeito Composto do Indicativo (hoàn thành kép). 'Escritas' và 'pintadas' là các phân từ quá khứ bất quy tắc được sử dụng như tính từ để mô tả 'peças'.
  • "Se tivesses estado a acumular mais experiência, talvez tivesses sido escolhido para o cargo."
    Nếu mày đã tích lũy thêm kinh nghiệm, có lẽ mày đã được chọn cho vị trí đó.
    Cấu trúc 'Se tivesses estado a acumular' sử dụng o Pretérito Mais-Que-Perfeito Composto do Conjuntivo (Quá khứ hoàn thành tiếp diễn giả định). 'Escolhido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escolher'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)