(Vị trí top_banner)
Hình minh họa adaptar-se
B1
Verbo Reflexivo B1 Tổng quát

adaptar-se

[ɐ.dɐpˈtaɾ.sɨ]
thích nghi với
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "adaptar-se" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ajustar-se ou modificar-se para se adequar a novas condições ou um novo ambiente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thay đổi hoặc điều chỉnh để phù hợp với các điều kiện mới hoặc một môi trường mới.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É preciso adaptar-se às mudanças."

    "Cần phải thích nghi với những thay đổi."

  • "Estou a adaptar-me à nova rotina."

    "Tôi đang thích nghi với thói quen mới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý về vị trí đại từ phản thân: 'adaptar-se a'. Vị trí đại từ có thể thay đổi tùy theo cấu trúc câu. Ví dụ: 'Vou adaptar-me' hoặc 'Dá-me a adaptar'.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu adapto-me
Eu adapto-me facilmente a novas situações.
(Tôi dễ dàng thích nghi với những tình huống mới.)
Tu adaptas-te
Ele/Você adapta-se
Nós adaptamo-nos
Eles/Vocês adaptam-se
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu adaptei-me
Ontem, adaptei-me rapidamente à mudança de planos.
(Hôm qua, tôi đã nhanh chóng thích nghi với sự thay đổi kế hoạch.)
Tu adaptaste-te
Ele/Você adaptou-se
Nós adaptámo-nos
Eles/Vocês adaptaram-se
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu adaptava-me
Antes, adaptava-me com mais dificuldade às novas tecnologias.
(Trước đây, tôi khó thích nghi hơn với công nghệ mới.)
Tu adaptavas-te
Ele/Você adaptava-se
Nós adaptávamo-nos
Eles/Vocês adaptavam-se

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Tu estás a adaptar-te bem ao novo ambiente de trabalho?"
    Bạn đang thích nghi tốt với môi trường làm việc mới chứ?
    Ở đây, chúng ta dùng cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' ('estás a adaptar') để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ phản thân 'te' (tương ứng với ngôi 'tu') được đặt sau động từ nguyên mẫu 'adaptar' (adaptar-te), theo đúng quy tắc đặt đại từ của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu khi có cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
  • "Nós estamos a adaptar-nos à cultura local com alguma dificuldade."
    Chúng tôi đang thích nghi với văn hóa địa phương với một chút khó khăn.
    Tương tự ví dụ trên, 'estamos a adaptar-nos' thể hiện hành động tiếp diễn của nhóm 'nós'. Đại từ phản thân 'nos' được gắn vào cuối động từ nguyên mẫu 'adaptar' (adaptar-nos).
  • "A Maria está a adaptar-se à nova escola, parece que já fez alguns amigos."
    Maria đang thích nghi với trường học mới, có vẻ như cô ấy đã kết bạn được rồi.
    Với chủ ngữ là 'A Maria' (ngôi thứ ba số ít), chúng ta dùng 'está a adaptar-se'. Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ nguyên mẫu 'adaptar' (adaptar-se), tuân thủ quy tắc ngữ pháp Bồ Đào Nha Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)