ajustar-se
[ɐ.ʒuʃˈtaɾ.sɨ]
điều chỉnh cho phù hợp
Intermediário (B1)
Significado "ajustar-se" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tornar-se adequado ou apropriado; adaptar-se a uma situação ou ambiente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Điều chỉnh cho hài hòa; điều chỉnh hoặc thích nghi với điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a ajustar-me à nova rotina."
"Tôi đang điều chỉnh để phù hợp với lịch trình mới."
"É importante ajustares-te às novas regras."
"Điều quan trọng là bạn phải điều chỉnh để phù hợp với các quy tắc mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ phản thân. Chú ý vị trí của đại từ phản thân ('-se'). Ví dụ: 'Ele ajusta-se bem ao novo trabalho.' (Anh ấy thích nghi tốt với công việc mới.). Khi dùng với 'tu', chia động từ 'ajustar' theo ngôi 'tu' và vị trí đại từ sẽ là 'ajustares-te'.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | ajusto-me |
Eu ajusto-me à nova rotina.
(Tôi đang điều chỉnh bản thân vào thói quen mới.) |
| Tu | ajustas-te | |
| Ele/Você | ajusta-se | |
| Nós | ajustamo-nos | |
| Eles/Vocês | ajustam-se | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | ajustei-me |
Ontem, eu ajustei-me rapidamente à mudança.
(Hôm qua, tôi đã nhanh chóng điều chỉnh bản thân với sự thay đổi.) |
| Tu | ajustaste-te | |
| Ele/Você | ajustou-se | |
| Nós | ajustámo-nos | |
| Eles/Vocês | ajustaram-se | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | ajustava-me |
Antes, eu ajustava-me facilmente a qualquer situação.
(Trước đây, tôi dễ dàng điều chỉnh bản thân với mọi tình huống.) |
| Tu | ajustavas-te | |
| Ele/Você | ajustava-se | |
| Nós | ajustávamo-nos | |
| Eles/Vocês | ajustavam-se | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu tens de te ajustar a este novo emprego. Está a ser um desafio, mas vais ver que acabas por gostar. É fundamental seres paciente."Bạn phải thích nghi với công việc mới này. Nó đang là một thử thách, nhưng bạn sẽ thấy rằng cuối cùng bạn sẽ thích nó. Điều quan trọng là bạn phải kiên nhẫn.'Tens de te ajustar': 'Te' là đại từ tân ngữ đặt sau động từ 'tens' (hình thức enclisis), vì đây không phải là đầu câu và không có từ phủ định hay đại từ quan hệ phía trước. 'Está a ser': Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (đang là). 'Seres paciente': Chia động từ 'ser' ở dạng 'subjuntivo' sau 'É fundamental que...'
-
"Ele não se consegue ajustar ao ritmo da cidade. Está sempre cansado e parece estar a ficar doente. Ele é da província e a vida aqui é muito diferente."Anh ấy không thể thích nghi với nhịp sống của thành phố. Anh ấy luôn mệt mỏi và có vẻ như đang bị ốm. Anh ấy đến từ vùng quê và cuộc sống ở đây rất khác.'Não se consegue ajustar': 'Se' là đại từ tân ngữ đặt trước động từ 'consegue' (hình thức proclisis) vì có từ phủ định 'não'. 'Parece estar a ficar': Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (đang trở nên). 'Ele é da província': Động từ 'ser' được dùng để chỉ nguồn gốc.
-
"A senhora vai ter de se ajustar às novas regras da empresa. Estão a ser implementadas agora. É importante estar informada sobre as mudanças."Quý bà sẽ phải thích nghi với các quy tắc mới của công ty. Chúng đang được thực hiện ngay bây giờ. Điều quan trọng là phải được thông báo về những thay đổi.'Vai ter de se ajustar': 'Se' là đại từ tân ngữ đặt sau cụm động từ 'ter de' (hình thức enclisis), vì không có từ phủ định hay đại từ quan hệ phía trước. 'Estão a ser implementadas': Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (đang được thực hiện). 'É importante estar informada': Động từ 'estar' được dùng để chỉ trạng thái (được thông báo).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
