adequação
/ɐdɨkwɐˈsɐ̃w̃/
sự thích hợp
Independente (B2)
Significado "adequação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou estado do que é adequado; conformidade, pertinência.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự phù hợp, sự thích hợp cho một mục đích hoặc tình huống cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"A adequação do plano às necessidades da empresa é fundamental."
"Sự thích hợp của kế hoạch với nhu cầu của công ty là rất quan trọng."
"É preciso avaliar a adequação das medidas tomadas."
"Cần phải đánh giá sự thích hợp của các biện pháp đã thực hiện."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Substantivo terminado em '-ão', plural: '-ões'
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | adequações |
As adequações foram implementadas para melhorar a segurança.
(Các điều chỉnh đã được thực hiện để cải thiện sự an toàn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | adequaçãozinha |
É uma adequaçãozinha, mas faz diferença.
(Đó chỉ là một sự điều chỉnh nhỏ, nhưng nó tạo ra sự khác biệt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Naquele tempo, a adequação das propostas apresentadas não era evidente para todos."Vào thời điểm đó, sự phù hợp của các đề xuất được đưa ra không hiển nhiên với tất cả mọi người.Ở đây, 'não era' là dạng Pretérito Imperfeito của động từ 'ser', diễn tả một tình trạng hoặc đặc điểm liên tục không thay đổi trong quá khứ. 'Adequação' là danh từ chỉ sự phù hợp.
-
"Tu estavas sempre a procurar a adequação perfeita entre as cores e os materiais, não estavas?"Bạn (ngôi 'Tu') lúc nào cũng đang tìm kiếm sự phù hợp hoàn hảo giữa màu sắc và vật liệu, phải không?Cụm 'estavas a procurar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì Pretérito Imperfeito (ngôi 'Tu'), diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc lặp lại liên tục trong quá khứ, đúng theo tiêu chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Não estavas?' là câu hỏi đuôi cho ngôi 'Tu'.
-
"Eles discutiam frequentemente sobre as adequações necessárias para o novo regulamento, mas nunca chegavam a um consenso."Họ thường xuyên tranh luận về những sự điều chỉnh cần thiết cho quy định mới, nhưng chưa bao giờ đạt được sự đồng thuận.Động từ 'discutiam' và 'chegavam' đều ở dạng Pretérito Imperfeito, diễn tả các hành động lặp đi lặp lại hoặc thói quen trong quá khứ. 'Adequações' là dạng số nhiều của danh từ 'adequação', chỉ các sự điều chỉnh hay sự phù hợp.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A adequação do projeto foi posta em causa devido aos custos inflacionados."Sự phù hợp của dự án đã bị nghi ngờ do chi phí bị thổi phồng.‘Posta’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘pôr’ (đặt, để). Câu này sử dụng 'foi posta' (đã bị đặt) trong cấu trúc bị động. 'Adequação' (sự phù hợp) là chủ ngữ.
-
"Tu estás a verificar a adequação do relatório, depois de ele ter sido escrito e revisto pelo João."Bạn đang kiểm tra sự phù hợp của báo cáo, sau khi nó đã được viết và xem xét lại bởi João.‘Escrito’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘escrever’ (viết). Cấu trúc 'estar a verificar' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra). Ngôi 'Tu' được sử dụng, động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ 2 số ít. 'Ter sido escrito' là thì quá khứ hoàn thành bị động.
-
"A adequação das novas medidas já tinha sido vista como essencial antes de serem implementadas pelo governo."Sự phù hợp của các biện pháp mới đã được xem là thiết yếu trước khi chúng được chính phủ thực hiện.‘Vista’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘ver’ (xem, nhìn). Câu này sử dụng cấu trúc bị động 'tinha sido vista' (đã được xem). 'Adequação das novas medidas' (sự phù hợp của các biện pháp mới) là chủ ngữ.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"A adequação do teu vestuário ao evento está a ser avaliada. Tu pareces um pouco deslocado."Sự phù hợp trang phục của bạn với sự kiện đang được đánh giá. Bạn trông hơi lạc lõng.Sử dụng 'teu' (của bạn - thân mật) vì xưng hô 'tu'. 'Estar a ser' + particípio passado để diễn tả hành động đang được diễn ra ở thể bị động. 'Pareces' chia theo ngôi 'tu'.
-
"Senhor Silva, a adequação das novas medidas à situação económica atual é fundamental. Dá-nos a sua opinião, por favor."Ông Silva, sự phù hợp của các biện pháp mới với tình hình kinh tế hiện tại là rất quan trọng. Xin ông cho chúng tôi ý kiến.Sử dụng 'Senhor' (Ông) thể hiện sự trang trọng. 'Dá-nos' (cho chúng tôi) thể hiện vị trí đại từ theo chuẩn PT-PT (Enclisis). Không dùng 'Você' mà dùng danh xưng 'Senhor' để lịch sự. Não se usa 'está sendo avaliada', usa-se 'está a ser avaliada'.
-
"Tu estás a verificar a adequação do meu trabalho? Diz-me o que pensas."Bạn đang kiểm tra sự phù hợp công việc của tôi à? Nói cho tôi biết bạn nghĩ gì.'Estás a verificar' (đang kiểm tra) sử dụng cấu trúc 'estar a' + infinitivo. 'Diz-me' (nói cho tôi) thể hiện vị trí đại từ theo chuẩn PT-PT (Enclisis). 'Tu estás' chia theo ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
