(Vị trí top_banner)
Hình minh họa admissão
B1
danh từ, Feminino B1 Giáo dục

admissão

[ɐðmiˈsɐ̃w̃]
sự nhập học
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "admissão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O ato de ser admitido numa instituição ou organização.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động đăng ký chính thức làm thành viên của một tổ chức hoặc khóa học.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A sua admissão na universidade foi uma grande conquista."

    "Việc anh ấy được nhận vào trường đại học là một thành tựu lớn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: admissões. Lưu ý cách phát âm đuôi '-ão'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) admissões
As admissões na universidade são muito competitivas.
(Việc nhập học vào trường đại học rất cạnh tranh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) admissãozinha
Foi uma admissãozinha, mas importante.
(Đó là một sự thừa nhận nhỏ, nhưng quan trọng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)