confessar
[kõfɨˈsaɾ]
thú nhận
Intermediário (B1)
Significado "confessar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Admitir que se fez algo errado ou algo de que se tem vergonha.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thừa nhận rằng bạn đã làm điều gì đó sai trái hoặc điều gì đó mà bạn xấu hổ.
Exemplos (Ví dụ)
"Confesso que estou a sentir-me culpado por não ter ajudado."
"Tôi thú nhận rằng tôi cảm thấy có lỗi vì đã không giúp đỡ."
"Ele confessou ter roubado o dinheiro."
"Anh ta thú nhận đã ăn trộm tiền."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý về vị trí của đại từ (clíticos) khi chia động từ ở các thì khác nhau (e.g., Confesso-te que...).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | confesso |
Eu confesso que estou nervoso.
(Tôi thú nhận rằng tôi đang lo lắng.) |
| Tu | confessas | |
| Ele/Você | confessa | |
| Nós | confessamos | |
| Eles/Vocês | confessam | |
| Pretérito Perfeito (Đã feito) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | confessei |
Ontem, confessei o meu segredo.
(Hôm qua, tôi đã thú nhận bí mật của mình.) |
| Tu | confessaste | |
| Ele/Você | confessou | |
| Nós | confessámos | |
| Eles/Vocês | confessaram | |
| Pretérito Imperfeito (Costumava fazer) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | confessava |
Quando era criança, confessava sempre as minhas traquinices.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn thú nhận những trò nghịch ngợm của mình.) |
| Tu | confessavas | |
| Ele/Você | confessava | |
| Nós | confessávamos | |
| Eles/Vocês | confessavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Tu estás a confessar que comeste o bolo todo?"Mày đang thú nhận là đã ăn hết cả cái bánh hả?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít - thân mật) đi với dạng chia 'estás' của động từ 'estar' kết hợp với 'a' và động từ nguyên thể 'confessar' để diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí của 'Tu' trước động từ.
-
"Eu estou a confessar que estraguei o carro do meu pai, mas ele já sabia."Tôi đang thú nhận là tôi đã làm hỏng xe của bố tôi, nhưng ông ấy biết rồi.Sử dụng 'Eu' (ngôi thứ nhất số ít) đi với dạng chia 'estou' của động từ 'estar' kết hợp với 'a' và động từ nguyên thể 'confessar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Já sabia' là thì Quá khứ hoàn thành (Pretérito Mais-Que-Perfeito Simples).
-
"Nós estamos a confessar que fomos nós que partimos a janela, por favor, não fiques zangado!"Chúng tôi đang thú nhận là chính chúng tôi đã làm vỡ cửa sổ, làm ơn đừng giận!Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) đi với dạng chia 'estamos' của động từ 'estar' kết hợp với 'a' và động từ nguyên thể 'confessar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Fomos' là dạng chia của động từ 'ser' ở thì Quá khứ (Pretérito Perfeito Simples).
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É essencial para tu confessares o que sentes."Điều thiết yếu là bạn phải thú nhận những gì bạn cảm thấy.Ở đây, 'para' là giới từ, theo sau là động từ 'confessar' ở dạng Infinitivo Pessoal ngôi 'tu' ('confessares'). Điều này cho thấy chủ ngữ của hành động 'thú nhận' chính là 'tu'.
-
"Os pais pediram para as crianças confessarem quem partiu o vaso."Cha mẹ yêu cầu bọn trẻ thú nhận ai đã làm vỡ cái bình.Sau 'para', động từ 'confessar' được chia ở Infinitivo Pessoal ('confessarem') tương ứng với chủ ngữ 'as crianças' (có thể thay thế bằng 'elas' – ngôi thứ ba số nhiều).
-
"Apesar de eles confessarem a verdade, o júri ainda tinha dúvidas."Mặc dù họ đã thú nhận sự thật, bồi thẩm đoàn vẫn còn nghi ngờ.Cụm 'Apesar de' đi kèm với Infinitivo Pessoal 'confessarem' (ngôi 'eles'), làm rõ chủ thể của hành động thú nhận là 'eles'.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Ele é uma pessoa honesta, mas eu confesso que hoje ele está bastante preocupado com o exame."Anh ấy là một người trung thực, nhưng tôi thú nhận rằng hôm nay anh ấy đang khá lo lắng về bài kiểm tra.Sử dụng 'é' (động từ ser) để chỉ một đặc tính lâu dài, bản chất (trung thực) và 'está' (động từ estar) để chỉ một trạng thái, cảm xúc tạm thời (lo lắng). 'Confesso' là động từ 'confessar' chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu).
-
"Estou a pensar em confessar-te uma coisa: a verdade é que fui eu que parti o copo."Tôi đang định thú nhận với bạn một điều: sự thật là chính tôi đã làm vỡ cái ly.Cấu trúc 'Estou a pensar' (Estar a + Infinitivo) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra, là cấu trúc chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. 'É' (ser) dùng để khẳng định sự thật. Đại từ 'te' (bạn - ngôi tu) được đặt sau động từ nguyên thể (confessar-te), tuân thủ quy tắc đặt đại từ (enclisis).
-
"Tu estás muito calado desde manhã. Confessa-me, o problema é assim tão sério?"Bạn rất im lặng từ sáng đến giờ. Thú thật với tôi đi, vấn đề nghiêm trọng đến vậy sao?Sử dụng 'estás' (động từ estar chia ngôi 'tu') để mô tả một trạng thái tạm thời (im lặng). 'É' (ser) được dùng để hỏi về bản chất, mức độ của vấn đề. 'Confessa-me' là dạng mệnh lệnh (imperativo) của động từ 'confessar' với đại từ 'me' đặt ở sau (enclisis), rất phổ biến trong giao tiếp thân mật ở Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
