(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Adquirir
B1
Verbo B1 Ngôn ngữ học/Học thuật

Adquirir

[ɐtkiˈɾiɾ]
thu được một cách khó nhọc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Adquirir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Obter ou alcançar algo através de esforço, habilidade ou compra; Desenvolver ou aprender uma habilidade, hábito ou qualidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đạt được, giành được, thu được cái gì đó; học hỏi hoặc phát triển một kỹ năng, thói quen, hoặc phẩm chất.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele conseguiu adquirir uma vasta experiência ao longo dos anos a trabalhar arduamente."

    "Anh ấy đã có được rất nhiều kinh nghiệm trong những năm làm việc chăm chỉ."

  • "Estou a adquirir novas competências na área da programação."

    "Tôi đang học hỏi những kỹ năng mới trong lĩnh vực lập trình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Obter(Thu được) Conquistar(Chinh phục) Alcançar(Đạt được)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. Prestar atenção à colocação pronominal (clíticos): Dá-me, etc.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu adquiro
Eu adquiro novos conhecimentos todos os dias na universidade.
(Tôi tiếp thu kiến thức mới mỗi ngày tại trường đại học.)
Tu adquires
Ele/Você adquire
Nós adquirimos
Eles/Vocês adquirem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu adquiri
Ele adquiriu uma casa nova no ano passado, em Lisboa.
(Anh ấy đã mua một ngôi nhà mới vào năm ngoái, ở Lisboa.)
Tu adquiriste
Ele/Você adquiriu
Nós adquirimos
Eles/Vocês adquiriram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu adquiria
Nós adquiríamos muitos livros em segunda mão quando éramos estudantes.
(Chúng tôi thường mua nhiều sách cũ khi còn là sinh viên.)
Tu adquirias
Ele/Você adquiria
Nós adquiríamos
Eles/Vocês adquiriam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se tu lesses mais, adquiririas um vocabulário mais rico."
    Nếu bạn đọc nhiều hơn, bạn sẽ có được một vốn từ vựng phong phú hơn.
    Ví dụ này sử dụng ngôi 'Tu' thân mật. Động từ 'adquiririas' (từ 'adquirir') được chia ở thì 'Condicional Simples' để diễn tả một hành động có điều kiện (nếu bạn đọc nhiều hơn).
  • "Nós adquiriríamos aquela propriedade se tivéssemos poupanças suficientes."
    Chúng tôi sẽ mua tài sản đó nếu chúng tôi có đủ tiền tiết kiệm.
    Ở đây, động từ 'adquiriríamos' (từ 'adquirir') cũng được chia ở thì 'Condicional Simples' để diễn tả một khả năng hoặc mong muốn trong một điều kiện giả định (nếu chúng tôi có đủ tiền tiết kiệm).
  • "Se o senhor fosse mais persistente, adquiri-lo-ia rapidamente."
    Nếu ngài kiên trì hơn, ngài sẽ có được nó một cách nhanh chóng.
    Ví dụ này dùng danh xưng lịch sự 'O senhor'. Động từ 'adquiri-lo-ia' (từ 'adquirir' + đại từ 'o' + 'Condicional Simples') kết hợp với đại từ trực tiếp 'o' được đặt ở dạng mesoclisis (đặt giữa động từ) khi không có yếu tố gây proclisis, tuân thủ quy tắc chuẩn Châu Âu cho động từ ở thì điều kiện. Từ 'o' (nó) ám chỉ một thứ gì đó đã được đề cập trước đó.
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Tu estás a adquirir fluência em português rapidamente com a prática diária."
    Bạn đang đạt được sự lưu loát tiếng Bồ Đào Nha một cách nhanh chóng nhờ luyện tập hàng ngày.
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estás a adquirir) để diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'Tu' được sử dụng với dạng chia động từ tương ứng ('estás').
  • "Nós estamos a adquirir novos conhecimentos sobre energias renováveis através deste curso."
    Chúng tôi đang thu nhận những kiến thức mới về năng lượng tái tạo thông qua khóa học này.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estamos a adquirir) thể hiện hành động đang tiếp diễn. 'Nós' đi với 'estamos'.
  • "Eles estão a adquirir experiência valiosa ao trabalhar neste projeto desafiador."
    Họ đang có được kinh nghiệm quý báu khi làm việc trong dự án đầy thử thách này.
    'Estar a + infinitivo' (estão a adquirir) diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' chia theo ngôi 'Eles/Elas' là 'estão'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)