(Vị trí top_banner)
Hình minh họa adulterado
B2
adjetivo (Masculino) B2 Hóa học, Pháp luật, An toàn thực phẩm

adulterado

/ɐ.ðul.tɨˈɾa.ðu/
chất bị pha trộn
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "adulterado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi alterado pela adição de substâncias inferiores ou de qualidade diferente, diminuindo o seu valor ou pureza.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị làm giảm chất lượng bằng cách thêm một chất khác vào, thường là một chất kém hơn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O azeite foi adulterado com óleo de girassol."

    "Dầu ô liu đã bị pha trộn với dầu hướng dương."

  • "A gasolina adulterada pode danificar o motor do carro."

    "Xăng bị pha trộn có thể làm hỏng động cơ xe hơi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể sử dụng cho giống cái: adulterada; số nhiều giống đực: adulterados; số nhiều giống cái: adulteradas.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) adulterados
Os adulterados foram retirados do mercado para inspeção.
(Các sản phẩm bị làm giả đã bị loại bỏ khỏi thị trường để kiểm tra.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) adulteradinho
O documento estava apenas um bocadinho adulteradinho, mas foi detetado.
(Tài liệu chỉ bị làm giả một chút, nhưng đã bị phát hiện.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)