falsificado
/fɐl.si.fiˈka.du/
làm giả
Independente (B2)
Significado "falsificado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi adulterado ou imitado com o objetivo de enganar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm giả, ngụy tạo, sửa đổi thông tin hoặc bằng chứng để đánh lừa.
Exemplos (Ví dụ)
"O documento foi falsificado para obter vantagens ilegais."
"Tài liệu đã bị làm giả để đạt được những lợi thế bất hợp pháp."
"A assinatura no cheque era falsificada."
"Chữ ký trên séc là giả mạo."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Chú ý sự hòa hợp giống và số khi sử dụng với danh từ.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | falsificados |
Os documentos falsificados foram apreendidos pela polícia.
(Các tài liệu giả mạo đã bị cảnh sát tịch thu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | falsificadozinho |
Ele fez um contrato falsificadozinho para enganar o cliente.
(Anh ta đã làm một hợp đồng giả mạo nhỏ để lừa dối khách hàng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este relógio falsificado é menos valioso do que o original. Estão a tentar vender-to como se fosse genuíno, mas não te deixes enganar!"Cái đồng hồ giả này ít giá trị hơn cái gốc. Họ đang cố gắng bán nó cho bạn như thể nó là hàng thật, nhưng đừng để bị lừa!Ví dụ này sử dụng so sánh 'menos... do que' (kém... hơn) để so sánh giá trị của đồng hồ giả và đồng hồ thật. 'Estar a tentar' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra), và 'vender-to' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ (clitic placement) theo quy tắc PT-PT.
-
"Aquele bilhete é tão falsificado como este. Ambos os documentos estão a ser analisados pela polícia para determinar a sua origem."Tấm vé kia giả mạo y như tấm vé này. Cả hai tài liệu đang được cảnh sát phân tích để xác định nguồn gốc của chúng.Ví dụ này sử dụng so sánh bằng 'tão... como' (ngang bằng/giống... như). 'Estão a ser analisados' (đang được phân tích) là Continuous Aspect ở dạng bị động (passive voice). Lưu ý 'sua origem' thay vì 'a origem deles' để chuẩn PT-PT.
-
"Este passaporte falsificado é o mais sofisticado que alguma vez vi. Estão a fazer falsificações cada vez melhores."Hộ chiếu giả này là tinh vi nhất mà tôi từng thấy. Họ đang làm hàng giả ngày càng tốt hơn.Ví dụ này sử dụng so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético): 'o mais sofisticado que alguma vez vi' (tinh vi nhất mà tôi từng thấy). 'Estão a fazer' thể hiện Continuous Aspect (hành động đang diễn ra). Lưu ý cách chia động từ 'vi' (thấy) ở thì quá khứ hoàn thành (perfect tense).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O documento que foi falsificado já se encontra na posse da polícia."Tài liệu mà đã bị làm giả hiện đã nằm trong tay cảnh sát.Đại từ quan hệ 'que' được dùng để chỉ vật ('o documento'). 'falsificado' là một tính từ ở dạng bị động, đồng nhất về giống (đực) và số (ít) với danh từ mà nó bổ nghĩa. Cấu trúc 'encontra-se' (enclisis - đại từ đứng sau động từ) là cách dùng chuẩn châu Âu trong câu khẳng định.
-
"O homem a quem tu deste o dinheiro usou um passaporte falsificado."Người đàn ông mà bạn đã đưa tiền cho đã sử dụng một hộ chiếu giả.Đại từ quan hệ 'quem' được dùng để chỉ người ('o homem') và thường đi kèm với giới từ ('a quem'). Động từ 'deste' được chia ở ngôi thứ hai số ít (tu) cho văn phong thân mật, đây là quy tắc chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Aquele é o artista cuja obra falsificada foi vendida por milhões."Kia là người nghệ sĩ có tác phẩm bị làm giả đã được bán với giá hàng triệu.Đại từ quan hệ 'cujo/cuja' biểu thị sự sở hữu ('a obra do artista' - tác phẩm của người nghệ sĩ). Nó luôn đồng nhất về giống và số với danh từ đứng sau nó ('obra' là giống cái số ít, nên dùng 'cuja'), chứ không phải danh từ đứng trước.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
