(Vị trí top_banner)
Hình minh họa adulto
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Thực vật học, Môi trường

adulto

/ɐˈðultu/
cây trưởng thành
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "adulto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que atingiu a idade adulta ou o pleno desenvolvimento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã đạt đến kích thước hoặc độ trưởng thành đầy đủ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A árvore já está adulta e a dar frutos."

    "Cây đã trưởng thành và đang ra quả."

  • "Quando fores adulto, terás mais responsabilidades."

    "Khi bạn trưởng thành, bạn sẽ có nhiều trách nhiệm hơn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

amadurecido(chín chắn) crescido(lớn lên)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể dùng cho người hoặc vật.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) adultos
Os adultos são responsáveis pelos jovens.
(Os adultos são responsáveis pelos jovens.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) adultinho
Ele é um adultinho, mas já toma decisões importantes.
(Ele é um adultinho, mas já toma decisões importantes.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Sendo tu já adulto, deves responsabilizar-te pelas tuas ações e estar a pensar no teu futuro."
    Vì mày đã là người trưởng thành, mày nên chịu trách nhiệm cho những hành động của mình và suy nghĩ về tương lai của mày.
    Câu này sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). 'Responsabilizar-te' là ví dụ về ênclise (đại từ 'te' đặt sau động từ) sau một động từ nguyên thể. 'Estar a pensar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động 'đang suy nghĩ'.
  • "Disse-me o senhor que o filho é agora adulto e que se tornou um excelente engenheiro."
    Ông ấy nói với tôi rằng con trai ông ấy giờ đã là người trưởng thành và trở thành một kỹ sư xuất sắc.
    Câu này sử dụng 'o senhor' (ngôi thứ ba lịch sự). 'Disse-me' là một ví dụ khác về ênclise (đại từ 'me' đặt sau động từ) khi bắt đầu một câu. Động từ 'tornar-se' (trở thành) chia ở ngôi thứ ba số ít 'tornou-se'.
  • "Ofereceram-nos uma viagem para Portugal, agora que somos adultos e podemos desfrutar da cultura."
    Họ đã tặng chúng tôi một chuyến đi đến Bồ Đào Nha, giờ thì chúng tôi đã trưởng thành và có thể tận hưởng văn hóa.
    Câu này sử dụng 'nós' (chúng tôi). 'Ofereceram-nos' là một ví dụ về ênclise (đại từ 'nos' đặt sau động từ) khi bắt đầu một câu. 'Somos' là dạng chia của động từ 'ser' (thì, là, ở) ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós).
(Vị trí vocab_tab4_inline)