infantil
/ĩ.fɐ̃ˈtil/
trẻ con
Intermediário (B1)
Significado "infantil" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que ou quem tem comportamento típico de criança; pueril.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ngớ ngẩn và thiếu chín chắn.
Exemplos (Ví dụ)
"Não sejas infantil. Estou a falar sério contigo."
"Đừng có trẻ con như vậy. Tao đang nói chuyện nghiêm túc với mày đấy."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không đổi giống theo danh từ.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | infantil |
A creche tem uma decoração infantil.
(Nhà trẻ có một trang trí trẻ con.) |
| Masculine Plural | infantis |
Os jogos são infantis.
(Các trò chơi mang tính trẻ con.) |
| Feminine Plural | infantis |
As peças de roupa são infantis.
(Những bộ quần áo này là dành cho trẻ em.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | infantilíssimo |
O espetáculo foi infantilíssimo.
(Buổi biểu diễn cực kỳ trẻ con.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
