(Vị trí top_banner)
Hình minh họa afetuoso
B1
Adjetivo Masculino B1 Xã hội học, Tâm lý học

afetuoso

/ɐ.fɛˈtu.o.zu/
tình bạn thắm thiết
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "afetuoso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que demonstra ou sente afeição; carinhoso, terno.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dễ dàng cảm nhận hoặc thể hiện tình cảm và sự dịu dàng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um homem muito afetuoso com os seus filhos."

    "Anh ấy là một người đàn ông rất tình cảm với các con."

  • "Ela deu-me um abraço afetuoso."

    "Cô ấy đã trao cho tôi một cái ôm ấm áp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số (afetuosa, afetuosos, afetuosas).

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu és afetuoso para com os teus amigos, estás sempre a dar-lhes apoio."
    Bạn rất tình cảm với bạn bè của mình, bạn luôn hỗ trợ họ.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) nên động từ 'ser' chia thành 'és'. Cấu trúc 'estar a dar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Para com' thể hiện sự hướng tới, đối với.
  • "Nós somos afetuosos e estamos a tratar os nossos animais de estimação com muito carinho."
    Chúng tôi tình cảm và đang đối xử với thú cưng của mình bằng rất nhiều tình yêu thương.
    Động từ 'ser' chia thành 'somos' cho ngôi 'nós' (chúng tôi). Cấu trúc 'estar a tratar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Nossos' là tính từ sở hữu cho 'nós'.
  • "Ela é afetuosa com todos e está sempre a oferecer-lhes um sorriso."
    Cô ấy tình cảm với mọi người và luôn trao cho họ một nụ cười.
    Động từ 'ser' chia thành 'é' cho ngôi 'ela' (cô ấy). 'Estar a oferecer-lhes' diễn tả hành động đang diễn ra và vị trí đại từ 'lhes' (cho họ) đặt sau động từ 'oferecer' (enclisis) theo đúng quy tắc PT-PT. Lưu ý 'com todos' nghĩa là 'với tất cả mọi người'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)