(Vị trí top_banner)
Hình minh họa afrontar
B2
Verbo B2 Giao tiếp, Diễn thuyết

afrontar

/ɐ.fɾõˈtaɾ/
đối diện khán giả
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "afrontar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Encarar ou enfrentar com coragem ou determinação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đối diện và xử lý (ai đó hoặc điều gì đó) một cách quyết đoán.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a afrontar os meus medos ao candidatar-me a este emprego."

    "Tôi đang đối diện với nỗi sợ của mình bằng cách ứng tuyển vào công việc này."

  • "Tu deves afrontar a situação com calma."

    "Bạn nên đối mặt với tình huống một cách bình tĩnh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo. Usar 'a' + infinitivo para gerúndio (ex: 'estou a afrontar'). Clíticos podem ser colocados antes ou depois do verbo, dependendo do contexto (ex: 'vou afrontá-lo' ou 'o vou afrontar').

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu afronto
Eu afronto os desafios com determinação.
(Tôi đối mặt với những thử thách một cách quyết tâm.)
Tu afrontas
Ele/Você afronta
Nós afrontamos
Eles/Vocês afrontam
Pretérito Perfeito (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu afrontei
Ontem, eles afrontaram a injustiça com um protesto pacífico.
(Hôm qua, họ đã đối mặt với sự bất công bằng một cuộc biểu tình hòa bình.)
Tu afrontaste
Ele/Você afrontou
Nós afrontámos
Eles/Vocês afrontaram
Pretérito Imperfeito (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu afrontava
Ela sempre afrontava as dificuldades com um sorriso.
(Cô ấy luôn đối mặt với những khó khăn bằng một nụ cười.)
Tu afrontavas
Ele/Você afrontava
Nós afrontávamos
Eles/Vocês afrontavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se tivesses mais tempo, afrontarias o desafio de aprender a tocar guitarra?"
    Nếu bạn có nhiều thời gian hơn, bạn có dám đối mặt với thử thách học chơi guitar không?
    Câu điều kiện loại 2. 'Afrontarias' là động từ 'afrontar' chia ở thì Condicional Simples, ngôi 'tu'. Lưu ý: 'Se tivesses' (Nếu bạn có) - thì Imperfeito do Conjuntivo. Câu hỏi sử dụng ngôi 'tu' nên động từ được chia tương ứng.
  • "Eu, no teu lugar, afrontaria a situação com mais calma, mas sei que é difícil estares a manter a compostura."
    Tôi, ở vị trí của bạn, tôi sẽ đối mặt với tình huống bình tĩnh hơn, nhưng tôi biết thật khó để bạn giữ được sự điềm tĩnh.
    'Afrontaria' là động từ 'afrontar' chia ở thì Condicional Simples, ngôi 'eu'. 'Estares a manter' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra (giữ sự điềm tĩnh). Lưu ý cách chia động từ estar theo ngôi 'tu' trong infinitivo pessoal.
  • "A senhora, se tivesse oportunidade, afrontaria os seus medos e viajaria sozinha pela Europa de autocarro?"
    Nếu có cơ hội, bà có dám đối mặt với nỗi sợ hãi của mình và đi du lịch một mình khắp châu Âu bằng xe buýt không?
    Câu điều kiện loại 2. 'Afrontaria' là động từ 'afrontar' chia ở thì Condicional Simples, ngôi 'a senhora' (ngôi thứ 3 số ít, trang trọng). Sử dụng 'autocarro' thay vì 'ônibus' (Brazilian Portuguese). Câu hỏi sử dụng danh xưng lịch sự 'a senhora' nên động từ được chia tương ứng.
Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, tu vais afrontar os teus medos e verás que és mais forte do que pensas."
    Ngày mai, bạn sẽ đối mặt với nỗi sợ hãi của bạn và bạn sẽ thấy rằng bạn mạnh mẽ hơn bạn nghĩ.
    Sử dụng 'vais afrontar' (ir + infinitivo) để diễn tả tương lai gần, cách dùng phổ biến và tự nhiên trong PT-PT. Ngôi 'tu' đi với 'vais' (chia của 'ir' ở thì Presente do Indicativo) và động từ nguyên mẫu 'afrontar'.
  • "No próximo ano, a empresa afrontará desafios económicos significativos, mas esperamos superá-los com sucesso."
    Trong năm tới, công ty sẽ đối mặt với những thách thức kinh tế đáng kể, nhưng chúng tôi hy vọng sẽ vượt qua chúng thành công.
    Dùng 'afrontará' (chia động từ 'afrontar' ở Futuro do Indicativo, ngôi 3 số ít). Câu này thể hiện sự trang trọng, không dùng 'tu' mà dùng 'a empresa' (công ty).
  • "Se tiveres coragem, tu afrontarás a verdade, mesmo que doa."
    Nếu bạn có can đảm, bạn sẽ đối mặt với sự thật, ngay cả khi nó gây đau đớn.
    Sử dụng 'afrontarás' (chia động từ 'afrontar' ở Futuro do Indicativo, ngôi 2 số ít). Câu này sử dụng cấu trúc điều kiện 'Se tiveres...', diễn tả một khả năng trong tương lai.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para afrontares os desafios da vida, tu deves estar a cultivar a resiliência e a autoconfiança."
    Để đương đầu với những thử thách của cuộc sống, bạn phải đang bồi dưỡng sự kiên cường và lòng tự tin.
    Sử dụng 'afrontares' (Infinitivo Pessoal cho 'tu'). Cấu trúc 'estar a cultivar' diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' chia động từ 'deves'.
  • "Antes de afrontarem as críticas, eles estavam a preparar-se mentalmente para responder de forma construtiva."
    Trước khi đối mặt với những lời chỉ trích, họ đã đang chuẩn bị tinh thần để trả lời một cách xây dựng.
    'Afrontarem' là Infinitivo Pessoal cho 'eles'. 'Estavam a preparar-se' (estar a + infinitivo + đại từ phản thân) thể hiện hành động chuẩn bị đang diễn ra trong quá khứ. Đại từ 'se' đặt sau động từ (Enclisis).
  • "Ao afrontar a verdade, eu estava a sentir um misto de medo e alívio."
    Khi đối mặt với sự thật, tôi đã đang cảm thấy một sự pha trộn giữa sợ hãi và nhẹ nhõm.
    'Afrontar' ở đây là Infinitivo Impessoal (dạng nguyên thể thông thường). 'Estava a sentir' (estar a + infinitivo) diễn tả cảm giác đang diễn ra trong quá khứ.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu afrontas os teus medos todos os dias, o que te torna uma pessoa muito corajosa. Estás a confrontar a tua ansiedade ao falares em público."
    Bạn đối mặt với nỗi sợ hãi của mình mỗi ngày, điều đó khiến bạn trở thành một người rất dũng cảm. Bạn đang đương đầu với sự lo lắng của mình khi nói trước công chúng.
    Ví dụ này sử dụng 'afrontas' (ngôi 'tu' của 'afrontar' ở thì Presente do Indicativo). Cấu trúc 'estar a confrontar' nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật).
  • "Nós afrontamos desafios no trabalho, mas estamos sempre a procurar soluções inovadoras. Afrontamo-los juntos, como uma equipa."
    Chúng tôi đối mặt với những thách thức trong công việc, nhưng chúng tôi luôn tìm kiếm các giải pháp sáng tạo. Chúng tôi đối mặt chúng cùng nhau, như một đội.
    Sử dụng 'afrontamos' (ngôi 'nós' của 'afrontar' ở thì Presente do Indicativo). Cấu trúc 'estar a procurar' chỉ hành động đang diễn ra. 'Afrontamo-los' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp (enclisis) theo sau động từ.
  • "O senhor não afronta a verdade, pois é um homem de grande integridade. Está sempre a confrontar as injustiças."
    Ông không đối mặt với sự thật, vì ông là một người đàn ông có tính chính trực cao. Ông luôn đương đầu với những bất công.
    Sử dụng 'afronta' (ngôi 'o senhor' của 'afrontar' ở thì Presente do Indicativo, dạng trang trọng). Cấu trúc 'estar a confrontar' chỉ hành động đang diễn ra. Sử dụng danh xưng 'O senhor' (trang trọng).
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu estás a ser corajoso ao afrontar os teus medos. Eu sei que não é fácil, mas estou orgulhoso de ti."
    Bạn đang rất dũng cảm khi đối mặt với những nỗi sợ của mình. Tôi biết điều đó không dễ dàng, nhưng tôi tự hào về bạn.
    'Estar a ser' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra), dịch là 'đang là'. Ngôi 'tu' được dùng thân mật. 'Afrontar' được chia ở dạng nguyên thể sau 'estar a'.
  • "A senhora está a ser muito paciente ao afrontar esta situação difícil. É importante manter a calma."
    Bà đang rất kiên nhẫn khi đối mặt với tình huống khó khăn này. Điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh.
    Sử dụng 'A senhora' (bà) để thể hiện sự trang trọng. 'Está a ser' tiếp tục là cấu trúc continuous aspect. 'Afrontar' được chia ở dạng nguyên thể sau 'estar a'.
  • "Nós estamos a ser determinados em afrontar os desafios que a vida nos apresenta. É assim que crescemos."
    Chúng tôi đang quyết tâm đối mặt với những thử thách mà cuộc sống mang đến cho chúng tôi. Đó là cách chúng ta trưởng thành.
    'Estamos a ser' (chúng tôi đang là). 'Afrontar' (đối mặt) ở dạng nguyên thể. Câu này thể hiện quyết tâm chung trong việc đối mặt với thử thách.
(Vị trí vocab_tab4_inline)