determinação
/dɨ.tɛɾ.mi.naˈsɐ̃w̃/
quyết tâm
Intermediário (B1)
Significado "determinação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de determinar; firmeza de propósito.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một quyết định chắc chắn để làm hoặc không làm điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"A sua determinação em concluir o projeto era notável."
"Quyết tâm hoàn thành dự án của anh ấy thật đáng chú ý."
"Com determinação, tu consegues alcançar os teus objetivos."
"Với quyết tâm, bạn có thể đạt được mục tiêu của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: determinações (ões)
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | determinações |
As determinações do juiz foram claras.
(Những phán quyết của thẩm phán rất rõ ràng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | determinaçãozinha |
Foi uma determinaçãozinha, mas importante.
(Đó là một quyết tâm nhỏ, nhưng quan trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A tua determinação para aprender português é maior do que a minha."Sự quyết tâm học tiếng Bồ Đào Nha của bạn lớn hơn của tôi.Ngữ pháp: Sử dụng Cấp so sánh hơn (Grau Comparativo de Superioridade) 'maior do que' (lớn hơn). 'Grande' (lớn) là một tính từ có dạng so sánh hơn bất quy tắc ('maior'). Câu dùng đại từ sở hữu 'tua' tương ứng với ngôi 'tu' thân mật.
-
"Para superares este desafio, precisas de uma determinação firmíssima."Để vượt qua thử thách này, bạn cần một sự quyết tâm vô cùng vững chắc.Ngữ pháp: Sử dụng Cấp so sánh tuyệt đối dạng tổng hợp (Grau Superlativo Absoluto Sintético). Tính từ 'firme' (vững chắc) được chuyển thành 'firmíssima' để diễn tả mức độ cao nhất. Động từ 'superares' là dạng Nguyên mẫu có ngôi (Infinitivo Pessoal) cho ngôi 'tu', một đặc điểm của ngữ pháp Bồ Đào Nha.
-
"A determinação do atleta foi a mais inspiradora de toda a competição."Sự quyết tâm của vận động viên đó là nguồn cảm hứng lớn nhất trong toàn bộ cuộc thi.Ngữ pháp: Sử dụng Cấp so sánh nhất tương đối (Grau Superlativo Relativo de Superioridade) với cấu trúc 'a mais + adjetivo + de'. Cấu trúc này dùng để chỉ mức độ cao nhất của một đặc tính trong một nhóm hoặc bối cảnh cụ thể (ở đây là 'toda a competição').
Thì Tương lai đơn
-
"Com determinação, tu ultrapassarás todos os obstáculos que surgirem."Với sự quyết tâm, bạn sẽ vượt qua mọi trở ngại phát sinh.Động từ 'ultrapassar' (vượt qua) được chia ở thì Tương lai đơn ngôi 'Tu' (ultrapassarás), thể hiện hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Đây là cách dùng 'Tu' thân mật trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Mesmo que as dificuldades aumentem, ela estará a mostrar uma determinação inabalável."Ngay cả khi khó khăn gia tăng, cô ấy vẫn sẽ thể hiện một sự quyết tâm không lay chuyển.Cấu trúc 'estará a mostrar' (estar a + infinitivo) diễn tả một hành động đang tiếp diễn trong tương lai, là dạng 'continuous aspect' chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu (TUYỆT ĐỐI không dùng Gerundio). 'Determinação inabalável' nghĩa là quyết tâm không lay chuyển.
-
"O senhor notará que as suas determinações futuras o levarão ao sucesso."Ông sẽ nhận thấy rằng những quyết tâm trong tương lai của ông sẽ đưa ông đến thành công.Sử dụng 'O senhor' cho văn phong trang trọng. 'Notará' và 'levarão' là động từ chia ở thì Tương lai đơn. Đại từ tân ngữ trực tiếp 'o' (ông/ngài) được đặt trước động từ 'levarão' ('proclisis'), tuân thủ quy tắc đặt đại từ của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A determinação demonstrada foi escrita nas estrelas, guiando-te para o sucesso, tu que estás a trilhar o teu caminho com resiliência."Sự quyết tâm đã được thể hiện được viết trên những vì sao, dẫn lối em đến thành công, em, người đang bước trên con đường của mình với sự kiên cường.Sử dụng 'foi escrita' (đã được viết) là Particípio Passado Irregular của 'escrever'. 'Estás a trilhar' là Continuous Aspect (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra (đang bước). Ngôi 'tu' được sử dụng để thể hiện sự thân mật. 'Te' là đại từ tân ngữ vị trí sau động từ (Enclisis).
-
"As determinações tomadas pelo conselho foram postas em prática, estando agora a gerar resultados positivos para a empresa."Những quyết định được đưa ra bởi hội đồng quản trị đã được đưa vào thực tiễn, và hiện đang tạo ra những kết quả tích cực cho công ty.'Foram postas' (đã được đặt/đưa) là Particípio Passado Irregular của 'pôr'. 'Estando a gerar' là Continuous Aspect (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra. 'As determinações' (số nhiều của 'determinação').
-
"A determinação sentida por ele foi dita em voz alta, inspirando-o a continuar a lutar pelos seus sonhos, mesmo quando o mundo lhe parecia estar a desabar."Sự quyết tâm được cảm nhận bởi anh ấy đã được nói ra thành tiếng, truyền cảm hứng cho anh ấy tiếp tục chiến đấu cho những giấc mơ của mình, ngay cả khi thế giới dường như đang sụp đổ dưới chân anh ấy.'Foi dita' (đã được nói) là Particípio Passado Irregular của 'dizer'. 'Estar a desabar' là Continuous Aspect (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra. 'Ele' là ngôi thứ 3 số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
