desafiar
[dɨ.zɐ.ˈfi.aɾ]
Thách đấu
Intermediário (B1)
Significado "desafiar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Convidar alguém para uma competição ou confronto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đưa ra một lời thách đấu, thường là một cách hiếu chiến hoặc cạnh tranh.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele desafiou-me para um jogo de xadrez."
"Anh ấy đã thách đấu tôi một ván cờ."
"Não estou a desafiar a tua autoridade, estou apenas a expressar a minha opinião."
"Tôi không thách thức quyền hạn của bạn, tôi chỉ đang bày tỏ ý kiến của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Lưu ý về vị trí đại từ (Clitics): Dá-me um desafio! (Thay vì Me dá um desafio!)
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | desafio |
Eu desafio-te a provares que estás certo.
(Tôi thách bạn chứng minh rằng bạn đúng.) |
| Tu | desafias | |
| Ele/Você | desafia | |
| Nós | desafiamos | |
| Eles/Vocês | desafiam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | desafiei |
Ele desafiou o campeão e ganhou.
(Anh ấy đã thách đấu nhà vô địch và thắng.) |
| Tu | desafiaste | |
| Ele/Você | desafiou | |
| Nós | desafiámos | |
| Eles/Vocês | desafiaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | desafiava |
Quando era mais jovem, desafiava os meus amigos para corridas.
(Khi còn trẻ, tôi thường thách đấu bạn bè chạy đua.) |
| Tu | desafiavas | |
| Ele/Você | desafiava | |
| Nós | desafiávamos | |
| Eles/Vocês | desafiavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Quando tu me desafiares para uma partida de xadrez, eu aceitarei com todo o gosto."Khi nào cậu thách đấu tôi một ván cờ vua, tôi sẽ rất vui lòng chấp nhận.Cấu trúc 'Quando + Futuro do Conjuntivo' (desafiares) được dùng để diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai. 'Quando' là một từ thu hút đại từ, do đó đại từ 'me' phải đứng trước động từ (hiện tượng Proclisis): 'me desafiares', thay vì 'desafiares-me'.
-
"Se eles desafiarem a nossa equipa, teremos de estar a treinar muito para vencer."Nếu họ thách đấu đội của chúng ta, chúng ta sẽ phải đang luyện tập rất nhiều để chiến thắng.Thì 'Futuro do Conjuntivo' (desafiarem) được dùng trong mệnh đề điều kiện với 'Se' để chỉ một khả năng trong tương lai. Ví dụ này cũng sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a treinar) để diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra, tuân thủ nghiêm ngặt ngữ pháp Bồ Đào Nha-Châu Âu.
-
"Aquele que desafiar as regras estabelecidas pela direção, arrisca-se a ser penalizado."Bất kỳ ai thách thức các quy tắc do ban giám đốc đặt ra đều có nguy cơ bị phạt.'Futuro do Conjuntivo' (desafiar) được dùng sau đại từ bất định 'aquele que' để chỉ một chủ thể chưa xác định trong tương lai. Lưu ý, ở ngôi thứ ba số ít, dạng chia 'desafiar' của thì này giống hệt với dạng nguyên thể của động từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
