afugentar
[ɐfuɣ̃ˈtɐɾ]
làm cho sợ hãi và bỏ đi
Independente (B2)
Significado "afugentar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Fazer fugir; pôr em fuga; espantar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm cho ai đó hoặc cái gì đó sợ hãi và bỏ đi; làm nản lòng hoặc ngăn cản ai đó làm điều gì đó bằng cách khiến họ sợ hãi hoặc lo lắng.
Exemplos (Ví dụ)
"O barulho alto afugentou os pássaros."
"Tiếng ồn lớn đã làm lũ chim hoảng sợ và bay đi."
"A má publicidade pode afugentar os clientes."
"Quảng cáo không tốt có thể làm khách hàng sợ hãi và bỏ đi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ: Lưu ý vị trí đại từ (Clitics). Ex: Afugenta-se os maus pensamentos com otimismo.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | afugento |
Eu afugento os pássaros do meu jardim com um estalo de dedos.
(Tôi xua đuổi những con chim khỏi vườn của mình bằng một cái búng tay.) |
| Tu | afugentas | |
| Ele/Você | afugenta | |
| Nós | afugentamos | |
| Eles/Vocês | afugentam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | afugentei |
Ontem, o meu pai afugentou os cães vadios da propriedade.
(Hôm qua, cha tôi đã xua đuổi những con chó hoang ra khỏi khu đất.) |
| Tu | afugentaste | |
| Ele/Você | afugentou | |
| Nós | afugentámos | |
| Eles/Vocês | afugentaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | afugentava |
Ele sempre afugentava os curiosos com um olhar severo.
(Anh ấy luôn xua đuổi những người tò mò bằng một cái nhìn nghiêm khắc.) |
| Tu | afugentavas | |
| Ele/Você | afugentava | |
| Nós | afugentávamos | |
| Eles/Vocês | afugentavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, afugentei os pombos da varanda com um espanta-pássaros."Hôm qua, tôi đã xua đuổi lũ chim bồ câu khỏi ban công bằng một thiết bị đuổi chim.Động từ 'afugentar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi thứ nhất số ít - 'eu').
-
"Tu afugentaste os mosquitos com o repelente?"Bạn đã xua đuổi lũ muỗi bằng thuốc xịt côn trùng à?Động từ 'afugentar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi thứ hai số ít - 'tu'). Lưu ý cách chia động từ dành cho ngôi 'tu'.
-
"Eles afugentaram os ladrões ao gritarem por socorro."Họ đã xua đuổi bọn trộm bằng cách hét lên kêu cứu.Động từ 'afugentar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi thứ ba số nhiều - 'eles'). Cấu trúc 'ao gritarem' diễn tả hành động đồng thời.
Động từ phản thân
-
"Por que é que te afugentas sempre do barulho?"Tại sao bạn luôn tránh xa/sợ hãi tiếng ồn vậy?Sử dụng động từ phản thân 'afugentar-se' (tự mình sợ hãi/tránh xa) ở ngôi 'Tu' (bạn thân mật). Đại từ phản thân 'te' đứng trước động từ ('afugentas') do có từ nghi vấn 'que' làm yếu tố kích hoạt proclise. Động từ được chia ở thì 'Presente do Indicativo'.
-
"O gato está-se a afugentar dos cães na rua."Con mèo đang tự bỏ chạy/tránh xa mấy con chó ngoài đường.Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm gì đó) chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Đại từ phản thân 'se' đứng sau động từ phụ 'estar' ('está-se') tuân thủ quy tắc enclise khi không có yếu tố kích hoạt proclise và động từ không bắt đầu câu. 'Afugentar-se' ở đây diễn tả hành động tự mình bỏ chạy.
-
"Quando há perigo, as aves afugentam-se para o céu."Khi có nguy hiểm, những con chim tự bay đi/chạy trốn lên bầu trời.Động từ phản thân 'afugentar-se' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('as aves' = elas) ở thì 'Presente do Indicativo'. Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ ('afugentam-se') theo quy tắc enclise, do không có từ nào kích hoạt proclise.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a ser muito barulhento e isso afugenta os pássaros do jardim."Bạn đang ồn ào quá và điều đó làm lũ chim trong vườn bay mất.'Estás a ser' là dạng 'estar a + infinitivo' (thì tiếp diễn). 'Afugenta' chia ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela) vì chủ ngữ là 'isso' (điều đó).
-
"Eu estou a afugentar as moscas porque elas são muito irritantes."Tôi đang xua đuổi lũ ruồi vì chúng rất khó chịu.'Estou a afugentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (thì tiếp diễn), diễn tả hành động đang xảy ra. 'São' là dạng của 'ser' chia ở ngôi thứ 3 số nhiều (eles/elas).
-
"Nós estamos a ser cuidadosos para não afugentar o gato; ele é muito assustadiço."Chúng tôi đang cẩn thận để không làm con mèo bỏ chạy; nó rất dễ hoảng sợ.'Estamos a ser' là dạng 'estar a + infinitivo', diễn tả trạng thái đang diễn ra. 'Afugentar' ở dạng nguyên thể (infinitivo) vì đứng sau giới từ 'para'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
