fuga
[ˈfu.ɣɐ]
sự rò rỉ
Intermediário (B1)
Significado "fuga" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Saída acidental ou não intencional de um fluido, gás ou eletricidade de um recipiente ou sistema.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự rò rỉ; vật rò rỉ; sự thoát ra ngoài không mong muốn của chất lỏng, khí hoặc điện từ một vật chứa hoặc hệ thống.
Exemplos (Ví dụ)
"Houve uma fuga de gás na cozinha, mas estou a tratar disso."
"Có một sự rò rỉ khí gas trong bếp, nhưng tôi đang xử lý việc đó."
"A fuga de informação da empresa causou grandes prejuízos."
"Sự rò rỉ thông tin từ công ty đã gây ra những thiệt hại lớn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | fugas |
As fugas de informação são um problema grave.
(Rò rỉ thông tin là một vấn đề nghiêm trọng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | fuginha |
Foi só uma fuginha rápida.
(Đó chỉ là một cuộc trốn chạy nhỏ nhanh chóng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Há uma fuga de água na canalização da casa de banho."Có một vết rò rỉ nước trong đường ống của phòng tắm.Danh từ 'fuga' (rò rỉ) là giống cái, số ít. Mạo từ bất định 'uma' (một) đi kèm cũng là giống cái, số ít, tuân thủ quy tắc 'Género e Número'.
-
"Tu estás a controlar as fugas de eletricidade no quadro elétrico?"Bạn đang kiểm tra các vết rò rỉ điện trong bảng điện phải không?Danh từ 'fugas' (các vết rò rỉ) là giống cái, số nhiều. Mạo từ xác định 'as' (các) cũng là giống cái, số nhiều. Câu dùng ngôi 'Tu' và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a controlar') để diễn tả hành động đang diễn ra, là cách dùng chuẩn Châu Âu.
-
"Detectou-se uma fuga de gás no fogão, mas felizmente não há muitas fugas na nossa casa."Người ta đã phát hiện một vết rò rỉ khí gas ở bếp, nhưng may mắn là không có nhiều vết rò rỉ trong nhà chúng ta.Trong câu này, 'uma fuga' (một vết rò rỉ) là giống cái số ít, còn 'muitas fugas' (nhiều vết rò rỉ) là giống cái số nhiều, với tính từ bất định 'muitas' (nhiều) cũng chia theo giống cái số nhiều để phù hợp với 'fugas'. 'Detectou-se' là vị trí đại từ chuẩn Châu Âu (đại từ 'se' đặt sau động từ khi đứng đầu câu khẳng định).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"O meu carro antigo tinha uma fuga de óleo que nunca se conseguia reparar completamente."Chiếc xe hơi cũ của tôi từng có một chỗ rò rỉ dầu mà không bao giờ sửa triệt để được.Động từ 'ter' (tinha) và 'conseguir' (conseguia) được chia ở thì Pretérito Imperfeito để mô tả một tình trạng hoặc một hành động lặp đi lặp lại kéo dài trong quá khứ.
-
"Os bombeiros diziam que as fugas de gás eram muito comuns naquele bairro antigo."Lính cứu hỏa từng nói rằng việc rò rỉ khí gas là rất phổ biến ở khu phố cổ đó.Động từ 'dizer' (diziam) và 'ser' (eram) ở thì Pretérito Imperfeito được dùng để miêu tả một sự việc, một thói quen hoặc một tình huống thường xuyên xảy ra trong quá khứ. 'Fugas' là dạng số nhiều.
-
"O técnico estava a procurar a origem da fuga de água quando a luz se foi abaixo."Người thợ kỹ thuật đang tìm nguồn của chỗ rò rỉ nước thì điện bị cúp đột ngột.Cấu trúc "estar a + động từ nguyên thể" (estava a procurar) ở thì Pretérito Imperfeito dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. Đây là cấu trúc chuẩn châu Âu, thay thế cho Gerúndio của tiếng Bồ Đào Nha Brazil.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Assim que detetar a origem da fuga de gás, contactar-te-ei imediatamente."Ngay khi tôi phát hiện ra nguồn gốc của vụ rò rỉ khí gas, tôi sẽ liên lạc với bạn ngay lập tức.Ngữ pháp: Mesóclise được sử dụng với thì Tương lai đơn (Futuro Simples do Indicativo). Động từ 'contactarei' (tôi sẽ liên lạc) được tách ra để chèn đại từ 'te' (bạn - ngôi 'tu') vào giữa, tạo thành 'contactar-te-ei'. Đây là cấu trúc trang trọng và chuẩn mực trong văn viết Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Se houvesse múltiplas fugas no sistema, reportá-las-íamos ao nosso superior."Nếu có nhiều chỗ rò rỉ trong hệ thống, chúng tôi sẽ báo cáo chúng cho cấp trên của mình.Ngữ pháp: Mesóclise được áp dụng với thì Điều kiện (Condicional). Động từ 'reportaríamos' (chúng tôi sẽ báo cáo) và đại từ 'as' (chúng - thay thế cho 'as fugas') kết hợp thành 'reportá-las-íamos'. Đại từ được đặt vào giữa động từ. Lưu ý động từ nguyên mẫu 'reportar' mất chữ 'r' và thêm dấu sắc 'á' khi kết hợp với đại từ 'as'.
-
"O técnico disse que, confirmada a fuga de água, consertá-la-ia sem custos adicionais."Người kỹ thuật viên nói rằng, một khi xác nhận có rò rỉ nước, anh ấy sẽ sửa chữa nó mà không tính thêm chi phí.Ngữ pháp: Mesóclise được dùng với thì Điều kiện (Condicional). Động từ 'consertaria' (anh ấy sẽ sửa) và đại từ 'a' (nó - thay thế cho 'a fuga') được kết hợp lại. Đại từ 'a' được đặt vào giữa, tạo thành 'consertá-la-ia'. Đây là một ví dụ điển hình trong văn phong trang trọng hoặc văn viết.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
