agnóstico
Significado "agnóstico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que acredita que a existência ou a natureza de Deus ou de qualquer coisa para além dos fenómenos materiais é desconhecida ou impossível de conhecer; pessoa que declara não ter fé nem descrença em Deus.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người tin rằng không có gì được biết hoặc có thể được biết về sự tồn tại hoặc bản chất của Chúa hoặc bất cứ điều gì vượt quá các hiện tượng vật chất; một người tuyên bố không có đức tin cũng không có sự không tin vào Chúa.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é agnóstico e não acredita em nenhuma religião."
"Anh ấy là người theo thuyết bất khả tri và không tin vào bất kỳ tôn giáo nào."
"Muitas pessoas estão a tornar-se agnósticas devido à falta de evidências sobre a existência de Deus."
"Nhiều người đang trở thành người theo thuyết bất khả tri do thiếu bằng chứng về sự tồn tại của Chúa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: agnósticos. Cần phân biệt giống đực và giống cái khi sử dụng làm tính từ (agnóstico/agnóstica).
Gramática (Ngữ pháp)
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | agnósticos |
Os agnósticos questionam a existência de Deus.
(Những người theo thuyết bất khả tri đặt câu hỏi về sự tồn tại của Chúa.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | agnostiquinho |
Ele é um agnostiquinho curioso sobre religião.
(Anh ấy là một người theo thuyết bất khả tri nhỏ tò mò về tôn giáo.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
-
"Dir-te-ei que, sendo tu agnóstico, deverás encontrar as tuas próprias respostas."Nói với bạn rằng, vì bạn là người theo chủ nghĩa bất khả tri, bạn nên tìm câu trả lời của riêng mình.Câu này sử dụng 'Dir-te-ei' (mesóclise của 'direi' + 'te') để diễn tả lời khuyên. 'Sendo tu' là một cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ, tương đương 'visto que tu és'. Động từ 'deverás' chia ở ngôi thứ hai số ít (tu).
-
"Considerá-lo-ão um dos agnósticos mais influentes do século XXI, se ele continuar a questionar a fé."Người ta sẽ xem anh ấy là một trong những người theo chủ nghĩa bất khả tri có ảnh hưởng nhất thế kỷ 21, nếu anh ấy tiếp tục đặt câu hỏi về đức tin.Ở đây, 'Considerá-lo-ão' là mesóclise của 'considerarão' + 'o' (đại từ tân ngữ trực tiếp, thay thế cho 'ele'). Cấu trúc 'continuar a questionar' diễn tả sự tiếp diễn của hành động, theo đúng chuẩn PT-PT. Đại từ 'ele' được sử dụng để tránh lặp lại chủ ngữ.
-
"Mostrar-se-á agnóstico perante as evidências, preferindo manter as suas dúvidas existenciais."Anh ấy sẽ tỏ ra bất khả tri trước những bằng chứng, thích giữ lại những nghi ngờ hiện sinh của mình.'Mostrar-se-á' là mesóclise của 'mostrará' + 'se' (đại từ phản thân). Cụm 'perante as evidências' có nghĩa là 'đối diện với bằng chứng'. 'Preferindo manter' sử dụng gerúndio (dạng rút gọn mệnh đề trạng ngữ) nhưng hợp lệ vì không dùng để thay thế cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra.
-
"O meu vizinho é agnóstico e está a questionar as tuas crenças religiosas."Người hàng xóm của tôi là người theo thuyết bất khả tri và đang nghi vấn những tín ngưỡng tôn giáo của bạn.Câu này sử dụng 'meu' (của tôi) là hạn định từ sở hữu. 'Estar a questionar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tuas' (của bạn) ngôi thứ hai số ít, sử dụng cho 'tu' (bạn) thân mật.
-
"Os pais agnósticos dele incentivam-no a formar a sua própria opinião sobre a fé."Cha mẹ theo thuyết bất khả tri của anh ấy khuyến khích anh ấy tự hình thành ý kiến riêng về đức tin.Câu này dùng 'dele' (của anh ấy), một đại từ sở hữu. Lưu ý vị trí của 'incentivam-no' (khuyến khích anh ấy) - đại từ 'o' đặt sau động từ (enclisis). 'Sua' (riêng) ngôi thứ ba số ít, sử dụng cho 'ele/ela' (anh ấy/cô ấy).
-
"Esta é a nossa visão sobre o agnosticismo, e estamos a tentar transmiti-la aos nossos filhos agnósticos."Đây là quan điểm của chúng tôi về thuyết bất khả tri, và chúng tôi đang cố gắng truyền đạt nó cho những đứa con theo thuyết bất khả tri của chúng tôi.Câu này sử dụng 'nossa' (của chúng tôi) là hạn định từ sở hữu. 'Estamos a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitive'. 'Transmiti-la' (truyền đạt nó) - đại từ 'a' (nó) đặt sau động từ (enclisis) do có động từ nguyên thể (tentar) phía trước.
