(Vị trí top_banner)
Hình minh họa agradar
B1
Verbo B1 Tổng quát

agradar

[ɐ.ɣɾɐˈðaɾ]
làm tôi thích thú
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "agradar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Causar prazer ou satisfação a alguém.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm ai đó cảm thấy rất vui vẻ hoặc hài lòng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A tua visita agrada-me muito."

    "Chuyến thăm của bạn làm tôi rất vui."

  • "Este livro agrada-me imenso."

    "Cuốn sách này làm tôi rất thích."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

satisfazer(làm hài lòng) deleitar(làm vui sướng)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Colocação de pronomes clíticos: Dá-me muito prazer. / Isso agrada-me.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu agrado
Eu agrado a minha mãe quando lavo a louça.
(Tôi làm hài lòng mẹ tôi khi tôi rửa bát.)
Tu agradas
Ele/Você agrada
Nós agradamos
Eles/Vocês agradam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu agradei
Eu agradei ao meu chefe com o meu trabalho.
(Tôi đã làm hài lòng sếp của tôi bằng công việc của tôi.)
Tu agradaste
Ele/Você agradou
Nós agradámos
Eles/Vocês agradaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu agradava
Eu agradava ao meu avô lendo para ele.
(Tôi thường làm hài lòng ông tôi bằng cách đọc cho ông.)
Tu agradavas
Ele/Você agradava
Nós agradávamos
Eles/Vocês agradavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, o que te agradava mais?"
    Khi bạn còn bé, điều gì làm bạn thích thú nhất?
    Sử dụng 'te' (đại từ tân ngữ ngôi thứ hai số ít) vì câu hỏi hướng đến 'tu' (bạn). Động từ 'agradar' được chia ở thì Pretérito Imperfeito (Quá khứ chưa hoàn thành) ngôi thứ ba số ít để hợp với 'o que' (điều gì). Cấu trúc câu hỏi đảo ngữ để nhấn mạnh.
  • "A mim, agradava-me muito estar a ler histórias de encantar quando era pequeno."
    Tôi, khi còn nhỏ, rất thích đọc những câu chuyện cổ tích.
    Sử dụng 'me' (đại từ tân ngữ ngôi thứ nhất số ít) vì câu nói về 'mim' (tôi). 'Agradava-me' là dạng quá khứ chưa hoàn thành của 'agradar' chia cho ngôi thứ ba số ít (vì 'estar a ler' là chủ ngữ). Cấu trúc 'estar a ler' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (Continuous Aspect).
  • "Naquela altura, nada agradava ao senhor ministro. Ele estava sempre a criticar tudo."
    Vào thời điểm đó, không có gì làm hài lòng ngài bộ trưởng. Ông ấy luôn luôn chỉ trích mọi thứ.
    Sử dụng 'ao senhor ministro' (ngài bộ trưởng) vì đây là cách xưng hô trang trọng. 'Agradava' là dạng quá khứ chưa hoàn thành của 'agradar' chia cho ngôi thứ ba số ít (vì 'nada' là chủ ngữ). 'Estava sempre a criticar' diễn tả hành động liên tục diễn ra trong quá khứ (Continuous Aspect). Cách dùng 'sempre a...' nhấn mạnh tính liên tục.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O relatório que tu tens escrito tem-me agradado bastante. É muito detalhado."
    Bản báo cáo mà bạn đã viết đã làm tôi khá hài lòng. Nó rất chi tiết.
    Trong câu này, 'tens escrito' là thì quá khứ hoàn thành (present perfect) của ngôi 'tu', sử dụng phân từ quá khứ bất quy tắc 'escrito' (từ 'escrever' - viết). Động từ 'agradar' xuất hiện ở dạng 'tem-me agradado', cũng là thì quá khứ hoàn thành với phân từ quy tắc. Đại từ 'me' được đặt theo quy tắc enclise chuẩn Châu Âu sau động từ phụ trợ 'tem'.
  • "Não te está a agradar esta situação, pois não? A decisão já tinha sido feita."
    Tình hình này không làm bạn hài lòng phải không? Quyết định đã được đưa ra rồi.
    Cấu trúc 'não te está a agradar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu ('estar a + infinitivo'), với đại từ 'te' đặt trước động từ ('proclise') do có phủ định 'não'. 'Feita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'fazer' (làm), dùng trong câu bị động 'tinha sido feita' (đã được làm).
  • "Se tivesses posto mais empenho, talvez o resultado te agradasse mais."
    Nếu bạn đã dốc nhiều nỗ lực hơn, có lẽ kết quả sẽ làm bạn hài lòng hơn.
    Trong câu điều kiện này, 'tivesses posto' là thì quá khứ hoàn thành giả định (pretérito mais-que-perfeito conjuntivo), sử dụng phân từ quá khứ bất quy tắc 'posto' (từ 'pôr' - đặt/để). Động từ 'agradar' ở dạng 'te agradasse' là thì giả định đơn (pretérito imperfeito do conjuntivo), với đại từ 'te' đặt trước động từ chính do sự hiện diện của trạng từ 'talvez'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)