(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ajuntamento
B1
noun (Masculino) B1 Nghệ thuật, Khoa học xã hội (đặc biệt là khảo cổ học)

ajuntamento

/ɐʒuntɐˈmẽtu/
sự tập hợp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ajuntamento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um agrupamento ou reunião de objetos ou pessoas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tập hợp hoặc sự tụ tập của các vật thể hoặc người.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Havia um grande ajuntamento de pessoas à porta do teatro."

    "Có một đám đông lớn người tụ tập trước cửa nhà hát."

  • "O ajuntamento de dados permitiu uma análise mais completa."

    "Việc thu thập dữ liệu cho phép phân tích đầy đủ hơn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: ajuntamentos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ajuntamentos
Os ajuntamentos de pessoas são proibidos durante a pandemia.
(Các cuộc tụ tập đông người bị cấm trong thời gian đại dịch.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ajuntamentozinho
Havia um ajuntamentozinho de crianças a brincar no parque.
(Có một nhóm nhỏ trẻ em chơi trong công viên.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu vês aquele ajuntamento de pessoas ali? Estão a protestar contra as novas medidas."
    Cậu thấy đám đông người kia ở đằng kia không? Họ đang biểu tình phản đối các biện pháp mới.
    Câu này sử dụng 'Tu' (cậu) để thể hiện sự thân mật. 'Estão a protestar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra (đang biểu tình). 'Aquele ajuntamento' (đám đông kia) là sự kết hợp giữa đại từ chỉ định và danh từ 'ajuntamento'.
  • "Nós próprios organizámos este ajuntamento para discutir soluções para o problema da habitação."
    Chính chúng tôi đã tổ chức cuộc tụ họp này để thảo luận các giải pháp cho vấn đề nhà ở.
    Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) làm chủ ngữ. 'Este ajuntamento' (cuộc tụ họp này) sử dụng đại từ chỉ định. 'Organizámos' là thì quá khứ hoàn thành (pretérito perfeito composto).
  • "Eles estão a analisar os ajuntamentos de dados para encontrarem padrões relevantes."
    Họ đang phân tích các tập hợp dữ liệu để tìm ra các mẫu liên quan.
    'Eles' (họ) là chủ ngữ. 'Estão a analisar' (đang phân tích) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Ajuntamentos de dados' (các tập hợp dữ liệu) là dạng số nhiều của 'ajuntamento', thể hiện sự tập hợp của các đơn vị dữ liệu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)