(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alcalino
B1
adjetivo (Masculino) B1 Hóa học, Y học, Dinh dưỡng

alcalino

/ɐl.kɐˈli.nu/
có tính kiềm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "alcalino" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem propriedades de álcali ou contém álcali; com um pH superior a 7.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có độ pH lớn hơn 7; chứa kiềm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O solo desta região é alcalino, o que dificulta o cultivo de certas plantas."

    "Đất ở vùng này có tính kiềm, gây khó khăn cho việc trồng trọt một số loại cây."

  • "Esta substância tem um pH alcalino."

    "Chất này có độ pH kiềm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) alcalinos
Os metais alcalinos são reativos.
(Các kim loại kiềm có tính phản ứng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) alcalinazinho
Este produto é um bocadinho alcalinazinho.
(Sản phẩm này có một chút kiềm.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teste que estou a fazer para determinar a alcalinidade desta solução é meu."
    Bài kiểm tra mà tôi đang thực hiện để xác định độ kiềm của dung dịch này là của tôi.
    Sử dụng 'estar a fazer' (thay vì 'fazendo') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'meu' là đại từ sở hữu (possessivo) ngôi thứ nhất số ít, chỉ sự sở hữu của người nói.
  • "As tuas amostras alcalinas são mais puras do que as minhas."
    Các mẫu kiềm của bạn tinh khiết hơn của tôi.
    'tuas' là hạn định từ sở hữu (possessivo) ngôi thứ hai số ít ('tu'). 'minhas' là đại từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều (ám chỉ 'amostras'). Động từ 'são' chia theo chủ ngữ số nhiều 'amostras'.
  • "Dá-me a tua opinião sobre este novo produto alcalino; a minha já a dei."
    Hãy cho tôi ý kiến của bạn về sản phẩm kiềm mới này; tôi đã đưa ra ý kiến của tôi rồi.
    'Dá-me' (Enclisis) là cách đặt đại từ tân ngữ gián tiếp 'me' sau động từ 'dar' khi bắt đầu câu. 'tua' là hạn định từ sở hữu ('tu'). 'minha' là đại từ sở hữu ('a opinião'). 'já a dei' (Proclisis) với đại từ tân ngữ trực tiếp 'a' (thay thế cho 'a opinião') đặt trước động từ 'dei'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)