(Vị trí top_banner)
Hình minh họa phở
A1
Masculino A1 Ẩm thực

phở

[fɔ]
phở
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "phở" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma sopa vietnamita feita com caldo, noodles de arroz, ervas e carne (geralmente vaca ou frango).

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một món súp Việt Nam bao gồm nước dùng, bánh phở, rau thơm và thịt (thường là thịt bò hoặc thịt gà).

Exemplos (Ví dụ)

  • "Gosto muito de comer phở quando está frio."

    "Tôi rất thích ăn phở khi trời lạnh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Palavra estrangeira usada em português.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) phởs
Eu adoro comer phởs ao jantar.
(Tôi thích ăn phở vào bữa tối.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) phởzinho
Queria um phởzinho para o almoço.
(Tôi muốn một bát phở nhỏ cho bữa trưa.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)