(Vị trí top_banner)
Hình minh họa potencial
B1
adjetivo B1 Kinh tế, Xã hội học, Marketing

potencial

/pu.tẽˈsjaɫ/
xu hướng tiềm năng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "potencial" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem a possibilidade de se desenvolver ou acontecer; que encerra em si força ou capacidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có khả năng trở thành hoặc xảy ra; có tiềm năng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este projeto tem um impacto potencial significativo."

    "Dự án này có tác động tiềm năng đáng kể."

  • "Ela é uma aluna com um potencial enorme para o sucesso."

    "Cô ấy là một học sinh có tiềm năng lớn để thành công."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ không thay đổi theo giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular potencial
A energia potencial é importante.
(Năng lượng tiềm năng rất quan trọng.)
Masculine Plural potenciais
Os riscos potenciais são muitos.
(Có rất nhiều rủi ro tiềm ẩn.)
Feminine Plural potenciais
As vantagens potenciais são significativas.
(Những lợi thế tiềm năng là rất lớn.)
Superlative (Tuyệt đối) potentíssimo
Este motor é potentíssimo.
(Động cơ này cực kỳ mạnh mẽ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)