(Vị trí top_banner)
Hình minh họa coisa
A1
nome Feminino A1 Chung

coisa

/ˈkojzɐ/
vật
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "coisa" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Objeto ou entidade que não se especifica ou cujo nome não é relevante.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vật thể mà người ta không cần, không thể, hoặc không muốn đặt tên cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Não sei o que é essa coisa."

    "Tôi không biết cái vật đó là cái gì."

  • "Estou a usar esta coisa para consertar a bicicleta."

    "Tôi đang dùng cái vật này để sửa xe đạp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) coisas
Há muitas coisas importantes na vida.
(Có rất nhiều điều quan trọng trong cuộc sống.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) coisinha
É só uma coisinha, não te preocupes.
(Chỉ là một điều nhỏ nhặt thôi, đừng lo lắng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eu era mais novo, guardava todas as minhas coisas importantes numa pequena caixa de madeira."
    Khi tôi còn trẻ, tôi từng cất giữ tất cả những đồ vật quan trọng của mình trong một chiếc hộp gỗ nhỏ.
    Động từ 'guardava' (từ 'guardar') và 'era' (từ 'ser') được chia ở thì Pretérito Imperfeito để miêu tả một thói quen và một trạng thái kéo dài trong quá khứ.
  • "Na mesa da sala havia muitas coisas: livros, papéis e uma chávena de café que arrefecia lentamente."
    Trên chiếc bàn trong phòng khách có rất nhiều thứ: sách, giấy tờ và một tách cà phê đang nguội đi dần.
    Động từ 'haver' ở dạng 'havia' và 'arrefecer' ở dạng 'arrefecia' đều ở thì Pretérito Imperfeito. Chúng được dùng để dựng lên một bối cảnh, miêu tả một khung cảnh tĩnh trong quá khứ.
  • "Tu nunca me dizias a verdade, inventavas sempre uma coisa qualquer para te desculpares."
    Bạn (Cậu) chưa bao giờ nói cho tôi sự thật cả, bạn luôn bịa ra một chuyện gì đó để bào chữa.
    Các động từ 'dizias' (từ 'dizer') và 'inventavas' (từ 'inventar') được chia ở thì Pretérito Imperfeito cho ngôi 'tu', nhấn mạnh các hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'me dizias' tuân thủ quy tắc Proclisis (đại từ đứng trước động từ) do có từ phủ định 'nunca'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)