(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alguma coisa
A1
Pronome indefinido A1 Giao tiếp hàng ngày

alguma coisa

/ɐlˈɣumɐ ˈkojzɐ/
Bạn có muốn gì không?
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "alguma coisa" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Refere-se a uma quantidade indeterminada de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

"Anything" đề cập đến một hoặc một vài thứ thuộc bất kỳ loại nào; bất cứ điều gì.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Queres alguma coisa para beber?"

    "Bạn có muốn uống gì không?"

  • "Não precisas de mais alguma coisa?"

    "Bạn có cần thêm gì không?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Usado para coisas indeterminadas.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) algumas coisas
Há algumas coisas que preciso de te dizer.
(Có một vài điều tôi cần nói với bạn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) alguma coisinha
Não te preocupes, é só alguma coisinha.
(Đừng lo lắng, chỉ là một chút chuyện nhỏ thôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Estás a ver alguma coisa interessante na televisão?"
    Bạn đang xem cái gì đó thú vị trên TV à?
    Câu hỏi sử dụng 'Estás a ver' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. Sử dụng ngôi 'Tu' (bạn) với động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít ('Estás'). 'Alguma coisa' được dùng để hỏi về một điều gì đó không xác định.
  • "O João disse que comprou algumas coisas novas para a casa dele."
    João nói rằng anh ấy đã mua vài thứ mới cho nhà của anh ấy.
    Sử dụng 'algumas coisas' (dạng số nhiều của 'alguma coisa') để chỉ một số lượng không xác định các vật phẩm. Mạo từ xác định 'O' được dùng trước tên João.
  • "Não há nada na arca frigorífica. Precisamos de ir comprar alguma coisa para o jantar."
    Không có gì trong tủ đông cả. Chúng ta cần đi mua gì đó cho bữa tối.
    Câu phủ định 'Não há nada' (không có gì cả). 'Alguma coisa' được sử dụng để chỉ một thứ gì đó không xác định cần mua. Cấu trúc 'ir comprar' diễn tả ý định đi mua sắm.
Giống và Số của danh từ
  • "Tens alguma coisa para me dar? Estou a precisar urgentemente."
    Bạn có gì đó cho tôi không? Tôi đang cần gấp.
    Câu hỏi sử dụng 'Tens' (chia động từ 'ter' ngôi 'Tu') thể hiện sự thân mật. 'Estar a precisar' diễn tả hành động đang cần một cách gấp gáp. Đại từ 'me' đặt sau động từ 'dar' theo quy tắc Enclisis.
  • "Não encontro algumas coisas que comprei ontem no supermercado. Onde as pus?"
    Tôi không tìm thấy vài thứ tôi đã mua hôm qua ở siêu thị. Tôi đã để chúng ở đâu?
    Sử dụng 'algumas coisas' (dạng số nhiều của 'alguma coisa'). Động từ 'pus' là quá khứ của 'pôr'. Đại từ 'as' (chúng) thay thế cho 'algumas coisas' đã được nhắc đến trước đó.
  • "Se precisares de alguma coisa, telefona-me. Estou sempre em casa a trabalhar."
    Nếu bạn cần gì đó, hãy gọi cho tôi. Tôi luôn ở nhà làm việc.
    Sử dụng 'telefona-me' (gọi cho tôi), tuân thủ quy tắc Enclisis vì mệnh lệnh khẳng định. 'Estar a trabalhar' diễn tả hành động đang làm việc. 'Se precisares' là thì tương lai giả định (subjunctive).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a procurar alguma coisa na gaveta?"
    Bạn đang tìm cái gì đó trong ngăn kéo à?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) nên động từ 'estar' chia theo ngôi 'tu' (estás). Cấu trúc 'estar a procurar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Alguma coisa' được dùng để chỉ một thứ gì đó không xác định.
  • "Nós estamos a planear alguma coisa especial para o aniversário dela."
    Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một điều gì đó đặc biệt cho sinh nhật của cô ấy.
    Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) nên động từ 'estar' chia theo ngôi 'nós' (estamos). 'Estar a planear' thể hiện một kế hoạch đang được thực hiện. 'Alguma coisa' mang nghĩa một điều gì đó cụ thể sẽ được lên kế hoạch.
  • "Eles não estão a dizer alguma coisa importante."
    Họ không nói điều gì quan trọng cả.
    Sử dụng 'Eles' (họ) nên động từ 'estar' chia theo ngôi 'eles' (estão). 'Não estão a dizer' là phủ định của hành động đang diễn ra. 'Alguma coisa' được sử dụng để chỉ một thông tin không xác định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)