não
[nɐ̃w̃]
không
Iniciante (A1)
Significado "não" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Usado para dar uma resposta negativa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được dùng để đưa ra một phản hồi phủ định.
Exemplos (Ví dụ)
"Tu queres ir ao cinema? Não, não quero."
"Bạn có muốn đi xem phim không? Không, tôi không muốn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Não có nghĩa là 'không'.
Gramática (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
