quantidade
/kwɐ̃tiˈdad(ɨ)/
số lượng
Iniciante (A1)
Significado "quantidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
số lượng của một cái gì đó
Exemplos (Ví dụ)
"A quantidade de água na garrafa é suficiente."
"Lượng nước trong chai là đủ."
"Qual é a quantidade de açúcar que queres no teu café?"
"Bạn muốn bao nhiêu đường trong cà phê của bạn?"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | quantidades |
A quantidade de chuva este ano foi surpreendente.
(Lượng mưa năm nay thật đáng kinh ngạc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | quantiazinha |
Só preciso de uma quantiazinha para comprar um café.
(Tôi chỉ cần một chút tiền để mua một tách cà phê.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Ofereço-te a quantidade exata de açúcar que pediste, pois estou a usar uma balança de precisão."Tôi tặng cậu chính xác lượng đường mà cậu yêu cầu, vì tôi đang dùng cân có độ chính xác cao.Cách dùng 'ofereço-te': Vị trí đại từ 'te' (cậu) đặt sau động từ 'ofereço' (tặng/cho) vì đây là đầu câu. Cấu trúc 'estar a usar': diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ chuẩn PT-PT.
-
"Mostra-nos a quantidade de dinheiro que ganhaste este mês, queremos saber se o teu negócio está a correr bem."Hãy cho chúng tôi xem số tiền mà cậu đã kiếm được tháng này, chúng tôi muốn biết liệu công việc kinh doanh của cậu có đang tiến triển tốt không.Cách dùng 'mostra-nos': Vị trí đại từ 'nos' (chúng tôi) đặt sau động từ 'mostra' (cho xem) vì đây là đầu câu. Cấu trúc 'estar a correr': diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ chuẩn PT-PT.
-
"Explica-me a quantidade de bilhetes que tens para o concerto, estou a precisar de um para a minha irmã."Hãy giải thích cho tôi số lượng vé mà cậu có cho buổi hòa nhạc, tôi đang cần một vé cho em gái tôi.Cách dùng 'explica-me': Vị trí đại từ 'me' (tôi) đặt sau động từ 'explica' (giải thích) vì đây là đầu câu. Cấu trúc 'estar a precisar': diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ chuẩn PT-PT.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, eu calculei a quantidade exata de ingredientes que precisei para o bolo."Hôm qua, tôi đã tính toán số lượng chính xác nguyên liệu mà tôi cần cho chiếc bánh.‘Calculei’ là động từ chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ nhất số ít. ‘Quantidade’ được dùng như một danh từ chỉ số lượng.
-
"Tu determinaste a quantidade de tinta necessária para pintar a parede da sala, não foi?"Bạn đã xác định số lượng sơn cần thiết để sơn bức tường phòng khách, phải không?‘Determinaste’ là động từ chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ hai số ít (Tu). Lưu ý cách chia động từ theo ngôi 'Tu' và sử dụng trợ động từ 'foi' (không phải) ở cuối câu hỏi đuôi.
-
"Nós medimos as quantidades de água que cada planta recebeu no jardim."Chúng tôi đã đo lượng nước mà mỗi cây trong vườn nhận được.‘Medimos’ là động từ chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ nhất số nhiều (nós). ‘Quantidades’ là dạng số nhiều của danh từ ‘quantidade’.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A quantidade de livros que tu estás a ler é impressionante. Dá-me alguns quando terminares, por favor!"Số lượng sách mà bạn đang đọc thật ấn tượng. Cho tôi vài quyển khi bạn đọc xong nhé!Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'a quantidade de livros'. 'Estás a ler' là cấu trúc Continuous Aspect (estar + a + infinitive). 'Dá-me' tuân theo quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đứng đầu câu mệnh lệnh.
-
"A loja tem quantidades enormes de roupa, cuja qualidade, infelizmente, não é a melhor."Cửa hàng có số lượng quần áo rất lớn, nhưng chất lượng thì, tiếc thay, không được tốt cho lắm.'Cuja' là đại từ quan hệ sở hữu, liên hệ đến 'A loja' (của cửa hàng). 'Quantidades' là dạng số nhiều của 'quantidade'.
-
"O homem a quem pedi informações sobre a quantidade de azeite produzido este ano não me soube responder."Người đàn ông mà tôi hỏi thông tin về số lượng dầu ô liu sản xuất năm nay đã không thể trả lời tôi.'A quem' là đại từ quan hệ, được sử dụng sau giới từ 'a' và thay thế cho 'O homem' (người đàn ông - đối tượng nhận hành động). 'Não me soube responder' thể hiện vị trí đại từ 'me' tuân theo quy tắc Proclisis (đại từ đặt trước động từ) khi có từ phủ định 'não'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
