qualquer coisa
/ˌkwaɫˈkɛɾ ˈkojzɐ/
bất cứ cái gì
Iniciante (A1)
Significado "qualquer coisa" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Refere-se a uma coisa não especificada ou indeterminada.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dùng để chỉ một vật, bất kể là gì.
Exemplos (Ví dụ)
"Queres beber qualquer coisa?"
"Bạn có muốn uống gì không?"
"Não encontrei qualquer coisa interessante para ler."
"Tôi không tìm thấy bất cứ thứ gì thú vị để đọc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Pronome indefinido, invariável em género e número.
Gramática (Ngữ pháp)
pronoun
Gênero: Indefinido (Não aplicável)
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | quaisquer coisas |
Não me importo com quais quer coisas que aconteçam.
(Tôi không quan tâm đến bất cứ điều gì xảy ra.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | qualquer coisinha |
Preciso de qualquer coisinha para me distrair.
(Tôi cần một chút gì đó để đánh lạc hướng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Não encontrei a chave. Se encontrares qualquer coisa, diz-me logo."Tôi không tìm thấy chìa khóa. Nếu bạn tìm thấy bất cứ thứ gì, hãy nói với tôi ngay.Câu này sử dụng 'qualquer coisa' để chỉ một vật không xác định. 'Diz-me' là cách đặt đại từ (me) sau động từ (diz) theo quy tắc Enclisis. 'Encontrares' là dạng tương lai ngôi 'tu'.
-
"Estou a precisar de uma bebida. Tens aí qualquer coisa fresca?"Tôi đang cần một thức uống. Bạn có thứ gì đó mát không?Ở đây, 'qualquer coisa' lại được dùng để chỉ một loại đồ uống không cụ thể. 'Estar a precisar' là cấu trúc Continuous Aspect (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tens aí' dùng động từ 'ter' (có) chia ở ngôi 'tu'.
-
"Os inspetores encontraram quaisquer coisas estranhas no armazém."Các thanh tra đã tìm thấy những thứ kỳ lạ trong nhà kho.Trong trường hợp này, 'quaisquer coisas' (dạng số nhiều) được sử dụng để chỉ nhiều vật không xác định và có tính chất kỳ lạ. 'Encontraram' là động từ 'encontrar' (tìm thấy) chia ở ngôi thứ ba số nhiều, chỉ chủ ngữ 'os inspetores'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Tens feito qualquer coisa de estranho ultimamente? Parece que foste apanhado a fazer batota."Dạo này mày có làm gì lạ không? Có vẻ như mày bị bắt gặp đang gian lận.Uso do 'tens feito' (pretérito perfeito composto - thì hiện tại hoàn thành) com o particípio passado irregular 'feito'. 'Estar a fazer' é usado para expressar a ação contínua (đang gian lận). 'Foste apanhado' é passiva (bị bắt gặp). Uso de 'Tu' (tens, foste).
-
"Depois de teres escrito qualquer coisa no quadro, foi escolhido o teu desenho para o concurso."Sau khi mày viết cái gì đó lên bảng, bức vẽ của mày đã được chọn cho cuộc thi.'Teres escrito' é a forma do infinitivo pessoal composto (thì vô định hoàn thành) do verbo 'escrever' (particípio passado irregular: escrito) conjugado com o pronome 'tu'. 'Foi escolhido' indica voz passiva (được chọn). Uso de 'Tu' (teres, teu).
-
"Se tivesses posto quaisquer coisas na mala, não a terias perdido. Estavas a precisar de mais espaço."Nếu mày bỏ bất cứ thứ gì vào vali, mày đã không làm mất nó. Mày đã cần thêm không gian.'Tivesses posto' (pretérito mais-que-perfeito do conjuntivo - thì quá khứ hoàn thành giả định) é usado com o particípio passado irregular 'posto' do verbo 'pôr'. 'Estavas a precisar' indica ação contínua no passado (đã cần). Uso de 'Tu' (tivesses, terias, estavas).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Tu comeste qualquer coisa estranha ontem na festa e passaste mal."Hôm qua ở bữa tiệc cậu đã ăn một thứ gì đó lạ và bị khó chịu trong người.Động từ 'comer' (ăn) và 'passar' (trải qua) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi 'tu' tương ứng là 'comeste' và 'passaste'. 'Qualquer coisa' nghĩa là 'một thứ gì đó' không xác định.
-
"Ele encontrou qualquer coisa no chão e guardou-a no bolso."Anh ấy đã tìm thấy một thứ gì đó trên sàn và cất nó vào trong túi.Động từ 'encontrar' (tìm thấy) và 'guardar' (cất giữ) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn là 'encontrou' và 'guardou'. Theo quy tắc chuẩn Châu Âu (enclisis), đại từ '-a' (nó) được đặt sau động từ 'guardou', tạo thành 'guardou-a'.
-
"Na reunião, eles não mencionaram quaisquer coisas sobre o novo projeto."Trong cuộc họp, họ đã không đề cập đến bất kỳ điều gì về dự án mới.Sử dụng dạng số nhiều 'quaisquer coisas'. Động từ 'mencionar' (đề cập) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn, ngôi 'eles' (họ) là 'mencionaram', dùng để diễn tả một hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
