alongamento
/ɐ.lu.ɡɐˈmẽ.tu/
sự kéo dài
Intermediário (B1)
Significado "alongamento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de alongar; prolongamento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự kéo dài, sự làm dài ra; sự giãn dài.
Exemplos (Ví dụ)
"O alongamento da estrada facilitou o acesso à aldeia."
"Việc kéo dài con đường đã tạo điều kiện dễ dàng hơn để tiếp cận ngôi làng."
"Estou a fazer alongamentos para evitar lesões antes do treino."
"Tôi đang thực hiện các động tác kéo giãn để tránh chấn thương trước khi tập luyện."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: alongamentos. Lưu ý đuôi '-mento' thường gặp ở danh từ.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | alongamentos |
Os alongamentos são importantes para evitar lesões.
(Os alongamentos são importantes para evitar lesões.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | alongamentozinho |
Fiz um alongamentozinho antes de correr.
(Tôi đã thực hiện một vài động tác kéo giãn nhỏ trước khi chạy.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
