(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gentileza
B1
Nome Feminino B1 Xã hội học, Tâm lý học

gentileza

/ʒẽ.ti.ˈle.zɐ/
đối xử tử tế
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "gentileza" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de ser gentil; delicadeza no trato; amabilidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự đối xử tử tế và chu đáo đối với ai đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A sua gentileza para comigo foi muito apreciada."

    "Sự tử tế của bạn đối với tôi rất được trân trọng."

  • "Mostra sempre gentileza para com os outros."

    "Anh ấy luôn thể hiện sự tử tế với người khác."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) gentilezas
As gentilezas do João são sempre apreciadas.
(Những cử chỉ lịch sự của João luôn được đánh giá cao.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) gentilezinha
Que gentilezinha da tua parte trazer flores!
(Thật là một cử chỉ lịch sự khi bạn mang hoa đến!)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Estou a ver que a tua gentileza é mais sincera do que a dele."
    Tôi đang thấy rằng sự tử tế của bạn chân thành hơn của anh ấy.
    Kết hợp cấp độ so sánh hơn 'mais... do que' (more... than) với thì hiện tại tiếp diễn chuẩn châu Âu 'estar a + infinitivo' (estou a ver - tôi đang thấy/nhận ra) và sử dụng ngôi 'tu' (tua) thân mật.
  • "Para mim, fazer uma pequena gentileza é tão importante como receber uma."
    Đối với tôi, làm một điều tử tế nhỏ cũng quan trọng như nhận được một điều tử tế.
    Sử dụng cấp độ so sánh bằng 'tão... como' (as... as) với tính từ 'importante' (quan trọng) để so sánh giá trị tương đương của hai hành động liên quan đến 'gentileza'.
  • "A senhora fez-nos gentilezas amabilíssimas durante toda a viagem."
    Bà đã đối xử với chúng tôi bằng những cử chỉ vô cùng tử tế trong suốt chuyến đi.
    Sử dụng cấp độ so sánh tuyệt đối 'amabilíssimas' (vô cùng aimable/tử tế) để nhấn mạnh mức độ cao nhất của 'gentilezas' (những cử chỉ tử tế). Cấu trúc 'fez-nos' tuân thủ quy tắc đặt đại từ sau động từ (ênclise) và 'A senhora' là cách xưng hô trang trọng.
Vị trí đại từ sau động từ
  • "Ofereço-te a minha gentileza, esperando que te ajude neste momento difícil."
    Tôi trao cho bạn sự tử tế của mình, hy vọng rằng nó sẽ giúp bạn trong thời điểm khó khăn này.
    Ênclise ('-te') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng động từ ('Ofereço'). Chia động từ 'oferecer' ngôi 'tu'. 'A minha gentileza' là bổ ngữ trực tiếp.
  • "Sinto-me grato pela tua gentileza para comigo, Maria. Estou a ver que és uma boa pessoa."
    Tôi cảm thấy biết ơn vì sự tử tế của bạn đối với tôi, Maria. Tôi thấy rằng bạn là một người tốt.
    Ênclise ('-me') sau 'Sinto' vì đây không phải là vị trí bắt buộc phải dùng próclise. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('Estou a ver') biểu thị hành động đang diễn ra.
  • "Compreende-se a sua gentileza, pois sempre foi uma pessoa atenciosa. O senhor é um exemplo para nós."
    Sự tử tế của ông ấy là điều dễ hiểu, vì ông ấy luôn là một người chu đáo. Ông là một tấm gương cho chúng tôi.
    Ênclise ('-se') được sử dụng sau 'Compreende' vì không có yếu tố nào kích hoạt próclise. Sử dụng 'O senhor' vì ngữ cảnh trang trọng. 'Sua gentileza' là chủ ngữ.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando éramos crianças, a nossa avó demonstrava gentilezas para connosco, estando sempre a dar-nos biscoitos e a contar-nos histórias."
    Khi chúng ta còn nhỏ, bà của chúng ta luôn thể hiện sự tử tế với chúng ta, luôn cho chúng ta bánh quy và kể chuyện cho chúng ta nghe.
    Sử dụng 'éramos' (ser - Pretérito Imperfeito) để diễn tả trạng thái trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a dar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Connosco' là dạng đại từ đi kèm giới từ 'com' cho ngôi 'nós'.
  • "Enquanto o sol se punha, ele pensava nas gentilezas que tu lhe fazias, estando sempre a ajudar e a confortar."
    Trong khi mặt trời lặn, anh ấy nghĩ về những điều tử tế mà bạn đã làm cho anh ấy, luôn giúp đỡ và an ủi.
    'Pensava' (pensar - Pretérito Imperfeito) diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc kéo dài trong quá khứ. 'Fazias' (fazer - Pretérito Imperfeito, ngôi 'tu') thể hiện hành động bạn làm cho anh ấy trong quá khứ. 'Estando a ajudar' là continuous aspect, diễn tả hành động giúp đỡ đang diễn ra.
  • "Antigamente, as pessoas mostravam mais gentilezas no dia a dia, estando sempre a oferecer ajuda aos vizinhos e a sorrir."
    Ngày xưa, mọi người thể hiện sự tử tế nhiều hơn trong cuộc sống hàng ngày, luôn đề nghị giúp đỡ hàng xóm và mỉm cười.
    'Mostravam' (mostrar - Pretérito Imperfeito) diễn tả một thói quen hoặc hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ. 'Estando a oferecer' là continuous aspect, diễn tả hành động đề nghị giúp đỡ đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)