(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cordialidade
B1
noun Feminino B1 Giao tiếp xã hội, Quan hệ

cordialidade

/kuɾdjɐliˈdad(ɨ)/
sự niềm nở
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cordialidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

A qualidade de ser cordial; amabilidade, afabilidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự chân thành, thân ái và tử tế; thái độ niềm nở, ân cần.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A sua cordialidade para com os hóspedes foi notável."

    "Sự niềm nở của anh ấy đối với khách là rất đáng chú ý."

  • "A rececionista tratou-me com muita cordialidade."

    "Nữ nhân viên lễ tân đối xử với tôi rất niềm nở."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cordialidades
As cordialidades demonstradas foram muito apreciadas.
(Những lời chào hỏi thân ái được đánh giá rất cao.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) cordialidadezinha
Havia uma cordialidadezinha no seu sorriso que me cativou.
(Có một chút thân thiện trong nụ cười của cô ấy khiến tôi mê mẩn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A cordialidade dela é maior do que a tua, tu estás a ser menos amável hoje."
    Sự niềm nở của cô ấy lớn hơn của bạn, hôm nay bạn đang kém thân thiện hơn đấy.
    So sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Maior do que' so sánh mức độ niềm nở giữa hai người. 'Estar a ser' + adjetivo (sendo amável, sendo cordial) diễn tả một trạng thái tạm thời. Chú ý ngôi 'tu' đi với động từ 'estás'.
  • "De todas as suas qualidades, a cordialidade é a mais notável. Ele está a demonstrar a máxima cordialidade para com os seus convidados."
    Trong tất cả các phẩm chất của anh ấy, sự niềm nở là đáng chú ý nhất. Anh ấy đang thể hiện sự niềm nở tối đa đối với khách của mình.
    So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto). 'A mais notável' chỉ ra phẩm chất nổi bật nhất. 'Estar a demonstrar' + substantivo (cordialidade) chỉ hành động đang diễn ra.
  • "A cordialidade com que ele me tratou é tão grande quanto a que ele demonstra para com os outros. Dá-me a impressão que ele está sempre a cultivar a cordialidade nas suas relações."
    Sự niềm nở mà anh ấy đối xử với tôi lớn bằng sự niềm nở mà anh ấy thể hiện với những người khác. Nó cho tôi ấn tượng rằng anh ấy luôn nuôi dưỡng sự niềm nở trong các mối quan hệ của mình.
    So sánh bằng (comparativo de igualdade). 'Tão grande quanto' so sánh mức độ niềm nở ngang nhau. 'Estar a cultivar' chỉ hành động đang diễn ra và liên tục. 'Dá-me' (đại từ đặt trước) tuân thủ quy tắc clitic placement.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Oferecer-te-ei a minha cordialidade, pois a tua presença alegra o meu dia e estou a sentir-me muito bem contigo."
    Tôi sẽ trao cho bạn sự thân ái của tôi, vì sự hiện diện của bạn làm vui vẻ ngày của tôi và tôi đang cảm thấy rất tốt khi ở bên bạn.
    Mesóclise ('Oferecer-te-ei') được dùng ở thì tương lai. Cấu trúc 'estar a sentir-me' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect), ngôi 'tu' được sử dụng cho sự thân mật, và đại từ 'te' được đặt đúng vị trí.
  • "Proporcionar-lhe-íamos cordialidades se tivéssemos sabido que estavas a precisar de ajuda e de um bom abraço."
    Chúng tôi đã có thể mang đến cho bạn sự thân ái nếu chúng tôi biết bạn đang cần sự giúp đỡ và một cái ôm thật chặt.
    Mesóclise ('Proporcionar-lhe-íamos') được dùng ở thì condicional. 'Estar a precisar' thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ. Đại từ 'lhe' được đặt đúng theo quy tắc (sau động từ trong thì condicional).
  • "Mostrar-te-á a verdadeira cordialidade portuguesa quem te receber em sua casa e estiver a partilhar contigo o seu tempo."
    Những ai đón tiếp bạn tại nhà của họ và dành thời gian chia sẻ với bạn sẽ cho bạn thấy sự thân ái thực sự của người Bồ Đào Nha.
    Mesóclise ('Mostrar-te-á') được dùng ở thì tương lai. 'Estar a partilhar' thể hiện hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí đại từ 'te' gắn liền với động từ đã chia theo ngôi thứ 3 số ít (ele/ela).
(Vị trí vocab_tab4_inline)