amaldiçoado
/ɐ.mɐl.di.ˈsoa.du/
bị nguyền rủa
Independente (B2)
Significado "amaldiçoado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que sofreu ou é passível de sofrer uma maldição; que traz consigo má sorte ou infortúnio.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị nguyền rủa, mang lại rắc rối lớn hoặc bất hạnh.
Exemplos (Ví dụ)
"Este lugar parece amaldiçoado, desde que houve o acidente, as coisas nunca mais foram as mesmas."
"Nơi này dường như bị nguyền rủa, kể từ khi xảy ra tai nạn, mọi thứ không còn như trước nữa."
"Aquele colar é amaldiçoado; quem o usa, enfrenta uma série de desgraças."
"Chiếc vòng cổ đó bị nguyền rủa; ai đeo nó đều phải đối mặt với một loạt bất hạnh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Để ở giống cái: amaldiçoada.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | amaldiçoados |
Os livros amaldiçoados estavam na prateleira.
(Những cuốn sách bị nguyền rủa nằm trên kệ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | amaldiçoadinho |
Ele é um bocadinho amaldiçoadinho, mas boa pessoa.
(Anh ta hơi bị nguyền rủa một chút, nhưng là một người tốt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Tu estás a sentir-te mais amaldiçoado do que eu por causa desta situação?"Bạn có đang cảm thấy mình bị nguyền rủa hơn tôi vì tình huống này không?Ở đây, chúng ta dùng cấu trúc 'mais... do que' để diễn tả 'so sánh hơn' (Grau Comparativo de Superioridade). Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu' (estar a sentir-te) và đi kèm với cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn châu Âu cho hành động đang diễn ra (to feel), đồng thời đại từ 'te' được đặt trước động từ nguyên mẫu ('sentir') theo quy tắc chuẩn PT-PT.
-
"Aquele objeto antigo que ele encontrou é amaldiçoadíssimo; traz azar a todos os seus donos."Vật thể cổ xưa mà anh ấy tìm thấy là cực kỳ bị nguyền rủa; nó mang lại xui xẻo cho tất cả những người chủ của nó.Ví dụ này sử dụng 'Grau Superlativo Absoluto Sintético' của tính từ 'amaldiçoado'. Hậu tố '-íssimo' được thêm vào để nhấn mạnh mức độ cao nhất của tính từ, diễn tả ý 'rất bị nguyền rủa' hoặc 'cực kỳ bị nguyền rủa'.
-
"Por mais que tentes, não serás menos amaldiçoado do que ele se continuares com essa atitude negativa."Dù bạn có cố gắng đến mấy, bạn sẽ không bị nguyền rủa ít hơn anh ấy nếu bạn tiếp tục với thái độ tiêu cực đó.Chúng ta sử dụng cấu trúc 'menos... do que' để diễn tả 'so sánh kém hơn' (Grau Comparativo de Inferioridade). Động từ 'ser' được chia ở ngôi 'Tu' (serás) trong thì tương lai đơn. Không có hành động đang diễn ra nên không cần 'estar a + infinitivo'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Naquela aldeia remota, todos acreditavam que o velho poço era amaldiçoado e, por isso, ninguém se aproximava dele."Tại ngôi làng hẻo lánh đó, mọi người đều tin rằng cái giếng cũ đã bị nguyền rủa và vì vậy không ai đến gần nó.Động từ 'acreditavam' (acreditar), 'era' (ser) và 'aproximava' (aproximar) ở thì Pretérito Imperfeito dùng để mô tả một niềm tin và một thói quen kéo dài, lặp đi lặp lại trong quá khứ. Đại từ 'se' được đặt sau động từ ('aproximava-se') theo quy tắc ênclise.
-
"Ele sentia-se amaldiçoado, pois sempre que estava a planear algo importante, um imprevisto acontecia."Anh ấy cảm thấy mình bị nguyền rủa, vì mỗi khi đang lên kế hoạch cho việc gì đó quan trọng thì một sự cố không lường trước lại xảy ra.'Sentia-se' (sentir-se) diễn tả một trạng thái cảm xúc kéo dài trong quá khứ. Cấu trúc 'estava a planear' (estar a + infinitivo) thể hiện một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ, tuân thủ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Lembro-me de que tu dizias que o teu antigo relógio era amaldiçoado porque parava sempre à meia-noite."Tớ nhớ rằng cậu đã từng nói cái đồng hồ cũ của cậu bị nguyền rủa vì nó luôn dừng lại vào lúc nửa đêm.Động từ 'dizias' (dizer) và 'parava' (parar) ở thì Pretérito Imperfeito, ngôi 'tu', được dùng để kể lại một lời nói hoặc một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ (một thói quen hoặc một sự việc thường xuyên xảy ra).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Amaldiçoado sentir-me-ei se não te ajudar a ultrapassar este problema."Ta sẽ thấy mình bị nguyền rủa nếu không giúp cậu vượt qua vấn đề này.Mesóclise xảy ra do mệnh đề điều kiện ('se') yêu cầu đại từ tân ngữ ('me') đặt trước động từ ('sentirei'). 'Estar a sentir' không phù hợp trong trường hợp này vì diễn tả một cảm xúc kéo dài, không phải một hành động đang diễn ra. Lưu ý dùng 'te' (cậu) thay vì 'você' cho thân mật.
-
"Dir-te-ei que o poço é amaldiçoado, portanto, evita aproximar-te."Ta sẽ nói với cậu rằng cái giếng đó bị nguyền rủa, vì vậy, tránh lại gần nó.Mesóclise với 'Dir-te-ei'. 'Dir' là dạng tương lai của 'dizer'. Đại từ 'te' được đặt giữa gốc động từ 'dir' và đuôi tương lai '-ei'. 'Aproximar-te' tuân theo quy tắc đặt đại từ sau động từ (enclise) trong mệnh lệnh khẳng định.
-
"Oferecer-se-ia o livro amaldiçoado àquele que o lesse em voz alta, mas ninguém se atreveu a lê-lo."Cuốn sách bị nguyền rủa sẽ được ban tặng cho người nào đọc nó thành tiếng, nhưng không ai dám đọc nó.Mesóclise với 'Oferecer-se-ia'. 'Oferecer' là gốc động từ, '-se-ia' là phần đuôi tương lai điều kiện (conditional future). Dùng 'se' vì đây là ngôi 3 số ít. 'atreveu a lê-lo' sử dụng cấu trúc 'a + infinitive' rất phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Quando o explorador abriu o sarcófago, amaldiçoou-se a si próprio por ter profanado o túmulo."Khi nhà thám hiểm mở quan tài, anh ta đã tự nguyền rủa mình vì đã xâm phạm ngôi mộ.Động từ 'amaldiçoar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 3 số ít (ele/ela): 'amaldiçoou'. Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ (Enclisis) vì đầu câu, tạo thành 'amaldiçoou-se'.
-
"Naquela noite fatídica, a aldeia inteira amaldiçoou o lobo que lhes roubou o gado."Vào đêm định mệnh đó, cả ngôi làng đã nguyền rủa con sói đã cướp gia súc của họ.Động từ 'amaldiçoar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 3 số ít (ele/ela): 'amaldiçoou'. Câu này không sử dụng cấu trúc 'estar a...' vì diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Tu amaldiçoaste o dia em que me conheceste, mas agora agradeces por eu ter entrado na tua vida."Mày đã nguyền rủa cái ngày mà mày gặp tao, nhưng bây giờ mày lại cảm ơn vì tao đã bước vào cuộc đời mày.Động từ 'amaldiçoar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 2 số ít (tu): 'amaldiçoaste'. Ngôi 'Tu' được dùng để thể hiện sự thân mật. Câu này không sử dụng cấu trúc 'estar a...' vì diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Este é o livro amaldiçoado que encontrei na velha biblioteca, do qual todos os leitores que o leram ficaram doentes."Đây là cuốn sách bị nguyền rủa mà tôi tìm thấy trong thư viện cũ, mà tất cả độc giả đọc nó đều bị bệnh.Sử dụng 'que' để giới thiệu mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho 'livro'. 'Do qual' thay thế cho 'o livro' và chỉ sự sở hữu gián tiếp (độc giả của cuốn sách). Lưu ý cách chia động từ 'ficaram' (ngôi 3 số nhiều, quá khứ hoàn thành).
-
"Tu és a pessoa amaldiçoada a quem confiei todos os meus segredos, e agora estás a usá-los contra mim."Bạn là người bị nguyền rủa mà tôi đã tin tưởng giao phó tất cả bí mật của mình, và giờ bạn đang dùng chúng chống lại tôi.Sử dụng 'a quem' (cho người) sau giới từ 'a' để thay thế cho 'a pessoa amaldiçoada'. Lưu ý cách chia động từ 'és' (ngôi 2 số ít, thì hiện tại đơn) theo chủ ngữ 'tu' và cấu trúc 'estás a usar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"A casa amaldiçoada, cujas janelas estão sempre fechadas, é a razão pela qual ninguém se atreve a aproximar-se."Ngôi nhà bị nguyền rủa, mà cửa sổ luôn đóng kín, là lý do tại sao không ai dám đến gần.Sử dụng 'cujas' (của cái mà) để chỉ sự sở hữu (cửa sổ của ngôi nhà). Lưu ý vị trí của 'se' trong 'aproximar-se' (enclisis), tuân theo quy tắc đặt đại từ sau động từ khi bắt đầu mệnh đề. Cấu trúc 'estão sempre fechadas' sử dụng 'estar' để chỉ trạng thái.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
