maldito
[mɐɫˈditu]
chết tiệt
Intermediário (B1)
Significado "maldito" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que merece ser amaldiçoado; que provoca irritação ou raiva.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dùng để diễn tả sự tức giận, bực bội, hoặc thất vọng.
Exemplos (Ví dụ)
"Que trabalho maldito! Estou a odiar cada minuto."
"Thật là một công việc chết tiệt! Tôi ghét từng phút."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | malditos |
Os criminosos são malditos.
(Những tên tội phạm thật đáng nguyền rủa.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | malditinho |
Ele é um garoto malditinho, mas divertido.
(Cậu ấy là một cậu bé tinh nghịch, nhưng vui vẻ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Tu viste como aquele maldito problema nos afetou na semana passada."Bạn đã thấy vấn đề chết tiệt đó ảnh hưởng đến chúng ta như thế nào vào tuần trước rồi đấy.Trong câu này, 'viste' là thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) của động từ 'ver' (thấy) ở ngôi 'tu'. 'Afetou' cũng là Quá khứ hoàn thành đơn của động từ 'afetar' (ảnh hưởng) ở ngôi thứ ba số ít ('o problema'). Cụm 'na semana passada' chỉ rõ thời điểm xác định trong quá khứ.
-
"Tu disseste que aquele maldito ruído te impediu de dormir a noite toda?"Bạn có nói là tiếng ồn chết tiệt đó đã ngăn bạn ngủ suốt đêm không?'Disseste' là thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) của động từ 'dizer' (nói) ở ngôi 'tu'. 'Impediu' là Quá khứ hoàn thành đơn của động từ 'impedir' (ngăn cản) ở ngôi thứ ba số ít ('o ruído'). Đại từ 'te' (bạn) đứng trước động từ 'impediu' (te impediu) vì nó là một mệnh đề phụ thuộc trong câu hỏi (proclise), tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn châu Âu.
-
"Por que razão tu deixaste aquele maldito documento em casa?"Vì lý do gì mà bạn đã để cái tài liệu chết tiệt đó ở nhà vậy?'Deixaste' là thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) của động từ 'deixar' (để, bỏ quên) ở ngôi 'tu'. 'Maldito' là tính từ bổ nghĩa cho 'documento', thể hiện sự bực bội hoặc khó chịu về sự việc đã xảy ra trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
